Dashboard
Tổng quan hoạt động kinh doanh theo thời gian thực
Dashboard là màn hình chính hiển thị toàn bộ tình hình kinh doanh trong ngày, tuần và tháng. Dữ liệu tự động cập nhật, không cần làm mới trang.
Doanh thu & Lợi nhuận
So sánh kỳ này vs kỳ trước, hiển thị phần trăm tăng/giảm
Số đơn hàng
Tổng đơn, đơn chờ xử lý, đơn hoàn thành, đơn hủy
Top sản phẩm bán chạy
Danh sách sản phẩm có doanh số cao nhất trong kỳ
Top khách hàng
Khách hàng có giá trị giao dịch cao nhất
Cảnh báo tồn kho thấp
Sản phẩm sắp hết hàng cần nhập thêm
Bảo hành sắp hết hạn
Danh sách phiếu bảo hành sẽ hết hạn trong 30 ngày
Tạo Đơn Hàng (POS)
Giao diện bán hàng trực tiếp — nhanh, linh hoạt, đa tab
Màn hình bán hàng hỗ trợ nhiều tab đồng thời — có thể mở song song nhiều đơn khác nhau mà không mất dữ liệu.
- 1 Nhấn Tạo Đơn Hàng trên menu trái hoặc nhấn + Đơn mới để mở thêm tab (tối đa 5 tab cùng lúc).
- 2 Gõ tên sản phẩm hoặc mã SKU vào ô tìm kiếm — hệ thống hiện gợi ý sau ~0.25 giây. Sản phẩm hết hàng bị chặn thêm vào giỏ (trừ khi đã bật bán trước nhập sau, xem mục ghi chú bên dưới).
- 3 Click vào sản phẩm để thêm vào giỏ hàng. Chỉnh số lượng bằng +/− hoặc nhập trực tiếp; có thể sửa tay giá bán từng dòng nếu cần (giá sửa tay sẽ không bị ghi đè khi đổi khách hàng sau đó).
- 4 (Tùy chọn) Tìm và chọn khách hàng theo tên/số điện thoại/email — hệ thống tự áp mức giá lẻ/sỉ/VIP theo nhóm khách hàng và tự cộng dồn công nợ cũ nếu có. Nếu khách chưa có trong hệ thống, tạo khách mới ở màn hình Khách Hàng trước khi quay lại POS.
- 5 Với sản phẩm quản lý Serial/IMEI, nhấn Chọn Serial để chọn số cụ thể; bỏ trống thì hệ thống tự phân bổ serial nhập kho trước (FIFO) khi thanh toán.
- 6 Nhập giảm giá (chuyển đổi qua lại giữa số tiền ₫ và phần trăm %), phí vận chuyển, ghi chú đơn nếu cần.
- 7 Chọn phương thức thanh toán: Tiền mặt, Chuyển khoản, Thẻ tín dụng, hoặc Ví điện tử (mỗi đơn chỉ chọn được 1 phương thức, chưa hỗ trợ chia nhiều phương thức trên cùng 1 đơn).
- 8 Nhập số tiền khách trả. Trả đủ → đơn Completed ngay; trả thiếu → đơn chuyển Pending và phần còn thiếu tự ghi vào công nợ khách hàng; trả dư → phần dư tự động trừ vào công nợ cũ (nếu có).
- 9 Nhấn Thanh Toán để xác nhận đơn, sau đó chọn in hóa đơn theo mẫu A4 / A5 / Receipt nhiệt (mở ở tab mới). Lưu ý: hệ thống hiện chưa hỗ trợ gửi hóa đơn qua email trực tiếp từ POS.
Đa tab (Multi-tab POS)
Mở nhiều đơn song song, chuyển tab chưa mất dữ liệu
Nhiều mức giá
Giá lẻ, giá sỉ, giá VIP — tự động chọn theo nhóm khách hàng, vẫn sửa tay được từng dòng
Thanh toán & ghi nợ
1 phương thức mỗi đơn. Trả thiếu tự ghi công nợ, trả dư tự trừ nợ cũ
In hóa đơn
In A4, A5, Receipt nhiệt (mở tab mới). Chưa hỗ trợ gửi email từ POS
Thông tin giao hàng
Địa chỉ, phí vận chuyển, ngày giao dự kiến
Khuyến mãi tự động
Giá khuyến mãi theo thời gian tự động áp dụng
| Trạng Thái | Ý Nghĩa | Hành Động Sau Đó |
|---|---|---|
| Pending | Đơn đã tạo, chưa hoàn tất thanh toán hoặc giao hàng | Có thể sửa, hủy, hoặc chuyển Completed |
| Completed | Đơn đã hoàn thành, đã trừ kho và ghi doanh thu | Không sửa trực tiếp, cần tạo phiếu Trả Hàng nếu sai |
| Cancelled | Đơn đã hủy, tồn kho được hoàn tự động | Không thể phục hồi, cần tạo đơn mới |
Danh Sách Đơn Hàng
Quản lý lịch sử và tình trạng toàn bộ đơn hàng
Màn hình Danh Sách Đơn Hàng cho phép xem lại, tìm kiếm, lọc và chỉnh sửa tất cả các đơn đã tạo trong hệ thống.
Lọc theo ngày
Chọn khoảng thời gian bất kỳ hoặc preset: Hôm nay, Tuần này, Tháng này
Lọc theo trạng thái
Pending / Completed / Cancelled
Lọc theo khách hàng
Gõ tên hoặc số điện thoại để tìm đơn của khách cụ thể
Lọc theo nhân viên
Xem đơn hàng do từng nhân viên tạo
- 1 Xem chi tiết: Click vào mã đơn hoặc biểu tượng mắt để xem toàn bộ thông tin.
- 2 Sửa đơn: Nhấn biểu tượng bút chì — cho phép sửa sản phẩm, số lượng, giá, ghi chú khi đơn chưa hoàn tất.
- 3 In hóa đơn: Nhấn biểu tượng máy in trên dòng đơn để in lại hóa đơn bất kỳ lúc nào.
- 4 Hủy đơn: Chọn Hủy trên đơn Pending — tồn kho được hoàn về tự động.
- 5 Xuất CSV: Nhấn nút Xuất trên thanh công cụ để tải về file CSV toàn bộ đơn.
Trả Hàng
Xử lý yêu cầu trả hàng từ khách hàng
Khi khách hàng trả sản phẩm, sử dụng chức năng này để ghi nhận, theo dõi và xử lý yêu cầu. Hệ thống tự động hoàn kho và ghi nhận hoàn tiền khi duyệt.
- 1 Nhấn Tạo Phiếu Trả Hàng, tìm đơn hàng gốc của khách.
- 2 Chọn sản phẩm cần trả và số lượng tương ứng.
- 3 Chọn Lý do trả hàng (lỗi kỹ thuật, không vừa, đổi ý, …).
- 4 Chọn Hình thức hoàn tiền: Tiền mặt, chuyển khoản, hoặc ghi giảm nợ.
- 5 Lưu phiếu. Admin/Manager duyệt để hoàn tất — kho được cập nhật tự động.
| Trạng Thái | Ý Nghĩa |
|---|---|
| Requested | Yêu cầu đã gửi, chờ duyệt |
| Approved | Đã duyệt, chờ xử lý thu hồi hàng |
| In Progress | Đang xử lý, kiểm tra sản phẩm trả về |
| Completed | Hoàn tất — kho và hoàn tiền đã cập nhật |
| Rejected | Từ chối yêu cầu trả hàng |
| Cancelled | Hủy phiếu (khách rút yêu cầu) |
Sản Phẩm
Quản lý danh mục sản phẩm, giá cả và tồn kho
Module Sản Phẩm là trung tâm quản lý toàn bộ hàng hóa: thông tin, giá cả, tồn kho, lô hàng, serial và phân tích bán hàng. Truy cập từ menu trái: Kho Hàng → Sản Phẩm.
6 thẻ thống kê nhanh hiển thị đầu trang:
| Thẻ | Ý nghĩa |
|---|---|
| Tổng SP xanh | Tổng số sản phẩm trong hệ thống |
| Còn hàng xanh lá | Số sản phẩm có tồn kho > mức cảnh báo |
| Sắp hết cam | Sản phẩm tồn kho ≤ mức cảnh báo nhưng chưa = 0 |
| Hết hàng đỏ | Sản phẩm tồn kho = 0 hoặc âm |
| Giá trị kho tím | Tổng giá trị tồn kho (tồn × giá vốn) |
| Sắp HSD cam | Số lô hàng sắp hết hạn sử dụng |
Thanh công cụ (dòng "Công cụ:") bên dưới thẻ thống kê gồm 6 nút tính năng nâng cao:
Import Excel
Nhập hàng loạt sản phẩm từ file Excel
Cảnh báo kho
Xem toàn bộ sản phẩm đang sắp hết hoặc hết hàng
Kiểm kê
Đối chiếu tồn kho thực tế vs hệ thống
Phân tích
Tốc độ bán, dự báo hết hàng, gợi ý tái đặt hàng
Tạo Combo
Gộp nhiều sản phẩm thành combo bán kèm
Khuyến mãi
Đặt giá khuyến mãi theo thời gian cho sản phẩm
5 tab danh sách: Tất Cả · Nổi Bật · Sắp HSD · Bán Chạy · Sắp Hết — chuyển tab để lọc nhanh theo nhóm.
- 1 Ô tìm kiếm "Tìm theo mã SP, tên sản phẩm…" — gõ tên hoặc mã SKU, danh sách lọc ngay.
- 2 Dropdown 📂 Tất cả — lọc theo danh mục sản phẩm.
- 3 Dropdown 🏷️ Thương hiệu — lọc theo thương hiệu.
- 4 Kết hợp nhiều bộ lọc cùng lúc để thu hẹp kết quả.
Bảng danh sách hiển thị cột: Mã SP · Tên · Danh Mục · Giá Bán · Giá VIP · Giá Sỉ · Tồn Kho · Serial · Đơn Vị · Thao Tác.
- 1 Nhấn + Thêm Sản Phẩm (góc trên phải). Form thêm mới hiện ra.
- 2 Điền Thông tin cơ bản:
- Tên sản phẩm bắt buộc — tên hiển thị trong POS, đơn hàng, báo cáo
- Mã SKU — mã nội bộ dùng để tìm kiếm nhanh; nếu để trống hệ thống tự tạo
- Mã Barcode — mã vạch in trên sản phẩm; quét bằng máy barcode để tìm nhanh trong POS
- Danh mục — chọn từ danh mục có sẵn hoặc tạo mới qua nút Danh Mục trên thanh công cụ
- Thương hiệu — phục vụ lọc và báo cáo theo hãng
- Mô tả — ghi chú về sản phẩm (không bắt buộc)
- 3 Nhập Giá cả (xem bảng chi tiết bên dưới).
- 4 Cấu hình Tồn kho và Đơn vị (xem phần tiếp theo).
- 5 Cấu hình Bảo hành: nhập số tháng bảo hành vào trường Thời Hạn Bảo Hành (tháng). Để 0 = không có bảo hành.
- 6 Bật/tắt Theo dõi Serial nếu sản phẩm cần quản lý từng số serial riêng (thiết bị điện tử, máy móc, …).
- 7 Nhấn Lưu. Sản phẩm xuất hiện ngay trong POS. Tồn kho ban đầu nhập qua Kho Hàng → Nhập Hàng.
| Loại Giá | Trường trong form | Áp dụng khi nào | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Giá vốn | Giá vốn / Giá nhập | Tính lợi nhuận nội bộ | Ẩn với nhân viên không có quyền xem giá vốn. Tự cập nhật khi nhập hàng (WAC hoặc giá mới nhất) |
| Giá lẻ | Giá bán lẻ | Mặc định cho tất cả khách | Áp dụng khi không chọn khách hoặc khách loại Lẻ |
| Giá VIP | Giá VIP | Khách loại VIP | Hệ thống tự chọn khi khách được phân loại VIP |
| Giá buôn / sỉ | Giá sỉ / Giá buôn | Khách loại Buôn | Hệ thống tự chọn khi khách được phân loại Buôn |
| Giá khuyến mãi | Giá KM + Ngày bắt đầu/kết thúc | Tất cả khách, trong thời gian quy định | Ưu tiên cao nhất — ghi đè mọi mức giá khác khi còn hiệu lực |
| Trường | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Đơn vị bán | Đơn vị tính hiển thị khi bán hàng | Cái · Hộp · Chai · Kg · … |
| Đơn vị nhập / quy đổi | Đơn vị nhập kho (lớn hơn đơn vị bán) | Thùng (1 thùng = 24 chai) |
| Tỷ lệ quy đổi | Số đơn vị bán trong 1 đơn vị nhập | 24 — nhập 1 thùng → tồn tăng 24 chai |
| Mức cảnh báo tồn kho | Tồn kho tối thiểu trước khi hệ thống cảnh báo | 5 — khi tồn ≤ 5 sẽ vào tab "Sắp Hết" và thẻ cam |
| VAT mặc định (%) | Thuế VAT tự động điền khi thêm sản phẩm vào đơn | 0 / 5 / 8 / 10 |
Tính năng Đơn Vị Quy Đổi cho phép một sản phẩm bán theo nhiều đơn vị khác nhau — ví dụ bán lẻ theo lon nhưng cũng bán theo thùng (24 lon) hoặc lốc (6 lon). Hệ thống tự quy đổi tồn kho về đơn vị gốc, không cần tạo sản phẩm riêng cho từng đơn vị.
Trường hợp sử dụng phổ biến:
Đồ uống
Lon (đơn vị gốc) → Lốc 6, Thùng 24
Dược phẩm
Viên (đơn vị gốc) → Vỉ 10, Hộp 100
Mỹ phẩm / FMCG
Chai (đơn vị gốc) → Hộp 6, Thùng 24
Vật tư
Cái (đơn vị gốc) → Hộp 10, Thùng 50
- 1 Mở form Thêm sản phẩm hoặc Sửa sản phẩm.
- 2 Đảm bảo đã điền Đơn vị bán (đơn vị gốc, VD: lon) — đây là đơn vị cơ sở cho mọi tính toán tồn kho.
- 3 Cuộn xuống phần "Đơn Vị Quy Đổi" — nhấn + Thêm đơn vị để thêm dòng mới.
- 4 Điền thông tin cho từng đơn vị quy đổi (xem bảng bên dưới).
- 5 Có thể thêm nhiều đơn vị quy đổi cùng lúc (VD: vừa có Lốc 6 vừa có Thùng 24).
- 6 Nhấn Lưu. Trong POS sẽ xuất hiện dropdown chọn đơn vị khi bán sản phẩm này.
Các trường cấu hình cho mỗi đơn vị quy đổi:
| Trường | Bắt buộc | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Tỉ lệ quy đổi | Có | Số đơn vị gốc tương đương 1 đơn vị này. > 1: đơn vị lớn hơn. < 1: đơn vị nhỏ hơn. |
24 (Thùng = 24 lon) · 6 (Lốc = 6 lon) · 0.5 (Nửa hộp) |
| Tên đơn vị | Có | Tên hiển thị trong POS và đơn hàng | Thùng · Lốc · Vỉ · Hộp · Bộ |
| Giá bán | Tuỳ chọn | Giá bán cố định cho đơn vị này. Nếu để 0, POS tự tính = giá gốc × tỉ lệ. | Thùng 24 lon: giá gốc 10.000/lon → tự tính 240.000; hoặc đặt cố định 230.000 (giá sỉ thùng) |
| Giá nhập | Tuỳ chọn | Giá nhập theo đơn vị này — dùng để tính lợi nhuận khi nhập hàng theo thùng/hộp | 200.000/thùng |
| Mức cảnh báo tồn kho | Tuỳ chọn | Ngưỡng cảnh báo riêng tính theo đơn vị này. Để 0 = dùng mức cảnh báo của đơn vị gốc. | 2 thùng → cảnh báo khi tồn < 48 lon |
- 1 Thêm sản phẩm vào giỏ hàng — sản phẩm có quy đổi sẽ hiển thị dropdown chọn đơn vị ngay trên dòng sản phẩm.
- 2 Chọn đơn vị mong muốn (VD: Thùng (x24)). Giá bán tự động cập nhật theo giá đã cấu hình hoặc giá tính từ tỉ lệ.
- 3 Nhập số lượng theo đơn vị đang chọn (VD: 2 thùng). Hệ thống hiển thị nhãn đơn vị rõ ràng (x24 hoặc 1/2).
- 4 Khi xác nhận đơn, tồn kho trừ đúng theo đơn vị gốc: 2 thùng × 24 = 48 lon.
Quy tắc xác định giá bán trong POS:
| Loại giá | Cách tính khi bán theo đơn vị quy đổi |
|---|---|
| Giá lẻ | Dùng giá cố định của đơn vị quy đổi (nếu > 0). Nếu để 0 → giá lẻ gốc × tỉ lệ. |
| Giá VIP / Giá sỉ | Luôn tính = giá VIP/sỉ gốc × tỉ lệ (không dùng giá cố định của đơn vị). |
| Giá khuyến mãi | So sánh = giá KM gốc × tỉ lệ với giá hiện tại; áp mức thấp hơn. |
| Sửa giá trực tiếp | Cho phép nhập giá thủ công trên từng dòng trong giỏ hàng — chỉ ảnh hưởng đơn đó. |
Chỉ nên bật cho sản phẩm cần kiểm tra từng cái riêng lẻ (điện thoại, laptop, thiết bị công nghiệp, …).
- 1 Trong form thêm/sửa sản phẩm, tìm toggle "Theo dõi Serial" — gạt sang ON.
- 2 Lưu sản phẩm.
- 3 Khi nhập hàng lô này, hệ thống yêu cầu nhập danh sách serial number (mỗi dòng một serial).
- 4 Khi bán, hệ thống tự phân bổ serial theo thứ tự FIFO (nhập trước bán trước). Nhân viên có thể chọn thủ công serial cụ thể.
- 5 Tra cứu serial tại Tài chính → Serial: xem trạng thái (Available / Sold / Returned / Warranty) và lịch sử từng serial.
Mỗi lần nhập hàng tạo ra một lô — hệ thống lưu ngày sản xuất, ngày hết hạn riêng cho từng lô.
- 1 Khi tạo phiếu nhập, điền Số lô / Batch và Ngày hết hạn cho từng dòng sản phẩm.
- 2 Nhấn Tồn Kho Theo Lô (nút góc trên phải trang Sản Phẩm) để xem tồn kho chi tiết từng lô.
- 3 Tab Sắp HSD trong danh sách sản phẩm và thẻ Sắp HSD ở đầu trang hiển thị các lô sắp hết hạn.
- 4 Dashboard cũng có widget "Lô sắp hết hạn" — có thể đặt số ngày cảnh báo (mặc định 60 ngày).
- 1 Nhấn nút Khuyến mãi trên thanh công cụ hoặc mở form sửa sản phẩm → tab Giá KM.
- 2 Nhập Giá khuyến mãi, Ngày bắt đầu và Ngày kết thúc.
- 3 Lưu. Trong thời gian KM, POS tự động áp giá KM (ưu tiên cao nhất, ghi đè giá lẻ/VIP/sỉ).
- 4 Sau ngày kết thúc, giá tự động về giá lẻ ban đầu — không cần xóa thủ công.
Combo là sản phẩm ảo gộp nhiều sản phẩm lại bán theo gói với giá đặc biệt.
- 1 Nhấn Tạo Combo trên thanh công cụ.
- 2 Đặt tên combo, chọn sản phẩm thành phần và số lượng từng loại.
- 3 Nhập giá bán combo (thường thấp hơn tổng giá lẻ từng món).
- 4 Lưu. Combo xuất hiện trong POS như sản phẩm thông thường. Khi bán, hệ thống tự trừ tồn kho từng thành phần theo tỷ lệ đã cấu hình.
Nhấn nút Import Excel trên thanh công cụ để mở hộp thoại "Nhập Sản Phẩm từ Excel/CSV" — gồm 3 bước theo đúng thứ tự hiển thị trong hộp thoại.
Hộp thoại có 2 nút tải mẫu: Tải mẫu Excel (.xlsx) và Tải mẫu CSV — chọn 1 trong 2, nội dung giống hệt nhau. File mẫu có sẵn 2 dòng ví dụ và đủ 15 cột:
| Cột trong file mẫu | Bắt buộc | Ghi chú |
|---|---|---|
| Mã SP | Bắt buộc | SKU — định danh duy nhất, không được để trống |
| Tên Sản Phẩm | Bắt buộc | Không được để trống |
| Danh Mục | Không | Chỉ là nhãn văn bản tự do — gõ đúng tên danh mục đã có trong hệ thống để nhóm chung; gõ tên mới thì sản phẩm vẫn được tạo nhưng đứng ngoài các danh mục hiện có |
| Giá Nhập | Không | Số — để trống hiểu là 0 |
| Giá Bán | Không | Số — để trống hiểu là 0 |
| Tồn Kho | Không | Số lượng tồn kho ban đầu |
| Đơn Vị | Không | VD: Cái, Hộp, Kg… |
| Bảo Hành (tháng) | Không | Số tháng bảo hành, 0 = không bảo hành |
| Trạng Thái | Không | Để trống mặc định là Active |
| Mô Tả | Không | |
| Mã Vạch | Không | |
| Tồn Tối Thiểu | Không | Ngưỡng cảnh báo sắp hết hàng |
| Giá VIP | Không | |
| Giá Sỉ | Không | |
| VAT (%) | Không | 0, 5, 8 hoặc 10 |
- 1 Kéo thả file vào khung, hoặc nhấn Chọn File để duyệt file trên máy.
- 2 Hỗ trợ định dạng .xlsx, .xls, .csv, dung lượng tối đa 10MB.
Ngay khi chọn xong file, bảng xem trước tự hiện — không cần bấm thêm nút nào. Bảng hiển thị tối đa 20 dòng đầu để kiểm tra nhanh (nếu file có nhiều hơn, phần còn lại vẫn được nhập đầy đủ khi xác nhận, chỉ không hiện hết trong bảng xem trước).
Phía trên bảng xem trước có 2 tùy chọn xử lý SKU trùng:
| Tùy chọn | Mặc định | Hành vi khi SKU đã tồn tại |
|---|---|---|
| ☑ Bỏ qua SP đã tồn tại | Bật sẵn | Giữ nguyên sản phẩm cũ, không đụng vào — dòng đó được đếm là "bỏ qua" |
| ☐ Cập nhật SP đã tồn tại | Tắt | Ghi đè toàn bộ thông tin sản phẩm cũ bằng dữ liệu trong file |
- 1 Nhấn Nhập Sản Phẩm ở góc dưới hộp thoại.
- 2 Hệ thống báo kết quả: số sản phẩm đã nhập (dòng mới), đã cập nhật (nếu có bật tùy chọn cập nhật) và đã bỏ qua.
- 3 Danh sách sản phẩm tự làm mới, không cần tải lại trang.
Dùng khi cần đối chiếu số hàng thực tế trong kho với số hệ thống đang ghi nhận.
- 1 Nhấn Kiểm kê trên thanh công cụ.
- 2 Hệ thống xuất danh sách tất cả sản phẩm kèm số lượng tồn kho hiện tại.
- 3 Nhập số lượng thực đếm được vào cột "Số lượng thực tế" cho từng sản phẩm.
- 4 Hệ thống hiển thị cột Chênh lệch (thực tế − hệ thống) tự động.
- 5 Nhấn Xác nhận điều chỉnh — tồn kho được cập nhật theo số thực đếm. Hệ thống ghi lại lý do điều chỉnh để truy vết sau này.
Nhấn nút Cảnh báo kho → xem danh sách đầy đủ sản phẩm cần nhập thêm: tồn kho hiện tại · mức cảnh báo · gợi ý số lượng cần nhập. Từ đây có thể chuyển thẳng sang tạo phiếu nhập hàng.
Nhấn Phân tích → xem tốc độ bán trung bình/ngày, dự báo ngày hết hàng, gợi ý điểm tái đặt hàng (Reorder Point) và tồn kho an toàn (Safety Stock) theo từng sản phẩm.
- 1 Trong danh sách sản phẩm, tích checkbox ở đầu dòng các sản phẩm cần in nhãn.
- 2 Thanh "Đã chọn: X sản phẩm" xuất hiện phía trên bảng.
- 3 Nhấn 🖨️ In nhãn → chọn kích thước nhãn, số lượng mỗi sản phẩm → in.
- 1 Nhấn nút Danh Mục trên thanh công cụ (góc trên phải trang Sản Phẩm).
- 2 Hộp thoại quản lý danh mục mở ra: xem danh mục hiện có, thêm mới, đổi tên hoặc xóa.
- 3 Nhập tên danh mục → nhấn + Thêm. Danh mục mới xuất hiện ngay trong dropdown khi thêm/sửa sản phẩm.
- 1 Trong danh sách sản phẩm, nhấn biểu tượng 📋 xem chi tiết hoặc mở form sửa sản phẩm.
- 2 Chuyển sang tab Lịch Sử Giá — xem toàn bộ các lần thay đổi giá vốn, giá lẻ, ghi rõ ngày thay đổi và người thực hiện.
Nhập Hàng
Quản lý phiếu nhập hàng và công nợ nhà cung cấp
Ghi nhận toàn bộ hành trình nhập hàng: từ tạo phiếu, theo dõi giao hàng, đến thanh toán nhà cung cấp và cập nhật kho tự động.
- 1 Nhấn + Tạo Phiếu Nhập.
- 2 Chọn Nhà Cung Cấp. Nếu chưa có, nhấn "Thêm mới" ngay trong ô tìm kiếm.
- 3 Thêm sản phẩm vào phiếu: tìm theo tên/SKU, nhập số lượng, giá nhập, chiết khấu, VAT.
- 4 Nhập ngày nhận hàng dự kiến và ghi chú chung.
- 5 Nhấn Lưu Phiếu. Kho sẽ được cập nhật ngay khi phiếu được xác nhận.
- 6 Ghi nhận thanh toán nhà cung cấp từ màn hình chi tiết phiếu nhập.
Theo dõi công nợ NCC
Tự động ghi số dư nợ với nhà cung cấp sau mỗi phiếu nhập
Gán serial từ lô nhập
Nhập danh sách số serial ngay khi nhập hàng vào kho
Cập nhật giá vốn tự động
Tính giá vốn theo WAC (bình quân gia quyền) hoặc giá nhập mới nhất
Trả Hàng Nhập
Xử lý trả hàng về nhà cung cấp
Khi cần trả sản phẩm lỗi hoặc không đúng quy cách về nhà cung cấp, sử dụng chức năng này để ghi nhận và điều chỉnh công nợ, tồn kho.
- 1 Nhấn + Tạo Phiếu Trả, tìm phiếu nhập gốc.
- 2 Chọn sản phẩm và số lượng cần trả.
- 3 Nhập lý do trả và hình thức xử lý (hoàn tiền hoặc đổi hàng).
- 4 Lưu phiếu — tồn kho giảm, công nợ NCC được điều chỉnh tự động.
Nhà Cung Cấp
Quản lý thông tin và công nợ nhà cung cấp
Lưu trữ thông tin liên hệ, theo dõi lịch sử giao dịch và công nợ của từng nhà cung cấp.
- 1 Nhấn + Thêm NCC.
- 2 Điền thông tin: Tên công ty, Tên liên lạc, Số điện thoại, Email, Địa chỉ, Mã số thuế.
- 3 Nhập số dư nợ ban đầu (nếu đang chuyển đổi từ hệ thống khác).
- 4 Lưu. Nhà cung cấp sẵn sàng để chọn trong phiếu nhập hàng.
Công nợ
Xem số nợ hiện tại và lịch sử thanh toán với NCC
Lịch sử nhập hàng
Xem tất cả phiếu nhập của từng NCC theo thời gian
Đánh giá hiệu suất
Tỷ lệ giao hàng đúng hạn, chất lượng hàng hóa
Khách Hàng
Quản lý hồ sơ, công nợ và phân tích hành vi khách hàng
Module Khách Hàng lưu trữ toàn bộ hồ sơ khách, theo dõi công nợ, lịch sử mua hàng, điểm tích lũy và phân tích hành vi. Truy cập từ menu trái: Đối tác → Khách Hàng.
Đầu trang hiển thị 4 thẻ thống kê nhanh:
| Thẻ | Nội dung |
|---|---|
| Tổng KH | Tổng số khách hàng trong hệ thống |
| KH có nợ đỏ | Số khách đang có công nợ chưa trả |
| Tổng công nợ cam | Tổng số tiền khách đang nợ toàn hệ thống |
| KH VIP (Gold/Bạc) vàng | Số khách đạt hạng Gold hoặc Silver |
Thanh tìm kiếm và bộ lọc nằm bên trên bảng danh sách:
- 1 Ô tìm kiếm "Tìm theo mã, tên, SĐT, email…" — gõ bất kỳ thông tin, danh sách lọc ngay lập tức.
- 2 Dropdown Tất cả hạng — lọc theo hạng thành viên: 🥇 Vàng/Gold · 🥈 Bạc/Silver · 🥉 Đồng/Bronze · Thường.
- 3 Dropdown Tất cả công nợ — lọc: Có công nợ / Không nợ / Vượt hạn mức.
- 4 Nhấn Lọc nâng cao để mở thêm bộ lọc mở rộng (xem bên dưới).
| Trường lọc | Mô tả |
|---|---|
| Nợ từ … đến … | Lọc khách có công nợ trong khoảng số tiền nhất định |
| Ngày tạo từ … đến … | Lọc khách được tạo trong khoảng thời gian |
| Sắp xếp | Nợ giảm dần / tăng dần · Tên A-Z / Z-A · Mới nhất / Cũ nhất |
| Xóa lọc | Đặt lại tất cả bộ lọc về mặc định |
Bảng danh sách hiển thị các cột: Mã KH · Họ Tên · SĐT · Email · Địa Chỉ · Công Nợ · Thao Tác. Nhấn tiêu đề cột Công Nợ để sắp xếp tăng/giảm dần.
- 1 Nhấn nút + Thêm Khách Hàng ở góc trên phải màn hình. Hộp thoại thêm mới xuất hiện.
- 2 Điền thông tin cơ bản:
- Họ Tên bắt buộc — tên hiển thị trong đơn hàng và báo cáo
- Số Điện Thoại — dùng để tìm kiếm nhanh khi tạo đơn
- Email — nhận hóa đơn và thông báo bảo hành
- Địa Chỉ — điền sẵn làm địa chỉ giao hàng mặc định
- Mã Số Thuế / Tên Công Ty — dành cho khách doanh nghiệp (loại KH: Doanh Nghiệp)
- Ghi Chú — ghi chú nội bộ về khách, không in trên hóa đơn
- 3 Chọn Nhóm Khách Hàng (Lẻ / Buôn / VIP) — hệ thống tự động áp giá tương ứng khi chọn khách này trong POS:
- Lẻ → áp dụng Giá Lẻ (giá mặc định)
- Buôn → áp dụng Giá Sỉ/Giá Buôn
- VIP → áp dụng Giá VIP
- 4 Đặt Hạn Mức Tín Dụng (số tiền tối đa khách được nợ). Để trống hoặc nhập 0 = không giới hạn.
- 5 Nhập Số Dư Nợ Đầu Kỳ nếu đang chuyển từ hệ thống cũ (xem chi tiết tại mục Công Nợ bên dưới).
- 6 Nhấn Lưu để tạo khách hàng. Khách mới ngay lập tức khả dụng khi tìm kiếm trong POS.
Nhấn vào tên khách trong danh sách để mở cửa sổ "Lịch Sử Khách Hàng" gồm 2 tab:
4 thẻ tóm tắt: Đơn hàng · Tổng chi tiêu · Đã thanh toán · Còn nợ.
Bảng danh sách đơn: Mã ĐH · Ngày · Tổng tiền · Đã TT · Còn nợ · Trạng thái. Nhấn nút Xem để mở chi tiết đơn.
Toàn bộ các lần thu nợ: Ngày · Mã ĐH · Số tiền · Phương thức · Mã giao dịch · Ghi chú · Người nhận.
Cột Thao Tác ở cuối mỗi dòng có 4 biểu tượng, theo đúng thứ tự hiển thị:
| Biểu tượng | Chức năng |
|---|---|
| 📖 | Sổ cái công nợ — mở sổ chi tiết mọi phát sinh/thanh toán công nợ của khách theo thời gian (xem mục Công Nợ Khách Hàng bên dưới) |
| 👁️ | Xem chi tiết — mở cửa sổ "Lịch Sử Khách Hàng" (2 tab Đơn Hàng / Thanh Toán, xem mục trên) |
| ✏️ | Sửa — mở hộp thoại chỉnh sửa toàn bộ thông tin khách |
| 🗑️ | Xóa — xóa vĩnh viễn khách khỏi hệ thống (xem cảnh báo bên dưới) |
- 1 Nhấn biểu tượng bút chì (✏️) ở cột Thao Tác trên dòng khách cần sửa.
- 2 Hộp thoại mở ra với toàn bộ thông tin khách — chỉnh sửa bất kỳ trường nào.
- 3 Nhấn Lưu để cập nhật. Thay đổi có hiệu lực ngay lập tức.
- 1 Nhấn biểu tượng thùng rác (🗑️) ở cột Thao Tác trên dòng khách cần xóa.
- 2 Hộp thoại xác nhận hiện tên khách hàng — đọc kỹ trước khi nhấn Xóa.
Hạng thành viên tự động tính theo tổng chi tiêu tích lũy của khách (tổng tiền các đơn hàng đã hoàn thành) — không phải điểm tích lũy. Đơn hàng Đã hủy và công nợ đầu kỳ (đơn nhập từ hệ thống cũ) không được tính vào chi tiêu. Hạng được tính lại tự động mỗi khi phát sinh đơn hàng mới, trả hàng, hoặc thanh toán công nợ — không cần thao tác thủ công.
4 hạng mặc định của hệ thống:
| Hạng | Ngưỡng chi tiêu tích lũy | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 🥉 Đồng | 0đ (mặc định khi mới tạo) | Khách hàng mới, chưa đủ chi tiêu để lên hạng |
| 🥈 Bạc | Từ 10.000.000đ | Khách hàng bắt đầu mua thường xuyên |
| 🥇 Vàng | Từ 30.000.000đ | Khách hàng giá trị cao — ưu tiên phục vụ, giá VIP, khuyến mãi riêng |
| 💎 Bạch Kim | Từ 100.000.000đ | Khách hàng giá trị cao nhất |
Số lượng hạng, tên gọi, ngưỡng chi tiêu và màu sắc đều tùy chỉnh được — không giới hạn ở 4 hạng mặc định.
- 1 Trên trang Khách Hàng, nhấn nút 🏅 Hạng Thành Viên để mở hộp thoại "Quản Lý Hạng Thành Viên".
- 2 Sửa hạng có sẵn: nhấn trực tiếp vào tên hoặc ngưỡng của 1 hạng trong danh sách để chỉnh sửa tại chỗ.
- 3 Thêm hạng mới: điền Tên hạng (VD: "Kim Cương"), Ngưỡng — từ (đ) và chọn Màu, nhấn + Thêm.
- 4 Xóa hạng: di chuột vào dòng hạng cần xóa, nhấn nút ✕ xuất hiện bên phải.
- 5 Nhấn Lưu Thay Đổi để áp dụng. Hệ thống tự tính lại hạng cho toàn bộ khách hàng theo cấu hình mới.
- 1 Nhấn nút 📥 Xuất Excel trên thanh công cụ (góc trên phải) → chọn Import Khách Hàng — hoặc tìm nút Import trong menu.
- 2 Hộp thoại "Import Khách Hàng từ Excel" mở ra. Đọc hướng dẫn trong hộp xanh.
- 3 Nhấn Tải file mẫu để tải file Excel mẫu với đúng định dạng cột yêu cầu.
- 4 Điền dữ liệu vào file mẫu. Cột bắt buộc: Tên. Các cột: Mã KH · Tên · SĐT · Email · Địa Chỉ · Nhóm · Hạng.
- 5 Nhấn Chọn file Excel (.xlsx, .xls), chọn file đã điền.
- 6 Nhấn Xem trước để kiểm tra dữ liệu trước khi import.
- 7 Nhấn Import Khách Hàng để nhập vào hệ thống. Nếu Mã KH trùng, dữ liệu khách sẽ được cập nhật (không tạo trùng).
Nhấn nút Phân Tích trong khung 🤖 Phân Tích Hành Vi Khách Hàng để AI (Gemini) tự động:
Phân nhóm RFM
Recency (lần mua gần nhất) · Frequency (tần suất) · Monetary (giá trị) — phân loại khách theo mức độ trung thành
Khách tiềm năng
Phát hiện khách có doanh thu cao nhưng chưa được chăm sóc đúng mức
Khách sắp rời đi
Danh sách khách lâu chưa mua hàng, cần tiếp thị lại
Gợi ý hành động
AI đề xuất chiến lược chăm sóc phù hợp cho từng nhóm khách
Công Nợ Khách Hàng
Theo dõi, thu hồi và đối soát công nợ khách hàng
Hệ thống tự động tính và cập nhật công nợ sau mỗi đơn hàng. Nhân viên có thể ghi nhận thanh toán, xem lịch sử sổ cái và theo dõi khách vượt hạn mức tín dụng ngay trên giao diện.
Công nợ hiện tại của một khách hàng được tính theo công thức:
- Chỉ tính các đơn Pending và Completed — đơn Cancelled không ảnh hưởng công nợ.
- Mỗi lần thu nợ riêng (không gắn đơn cụ thể) được ghi vào module Thu Chi và tự động trừ vào công nợ.
- Công nợ luôn ≥ 0 — hệ thống không lưu giá trị âm (nếu khách trả dư, phần dư được hấp thụ).
- 1 Vào Đối tác → Khách Hàng.
- 2 Mở dropdown Tất cả công nợ → chọn Có công nợ. Danh sách lọc ngay, chỉ hiện khách đang nợ.
- 3 Nhấn Sắp xếp → Nợ giảm dần trong "Lọc nâng cao" để khách nợ nhiều nhất lên đầu.
- 4 Cột Công Nợ hiển thị số tiền. Nếu số đỏ = đã vượt hạn mức tín dụng.
- 5 Nhấn vào tên khách để xem chi tiết lịch sử đơn hàng và thanh toán.
Khi chọn khách hàng trong màn hình Tạo Đơn, phần dưới ô khách hàng sẽ hiển thị nợ tích lũy hiện tại của khách — giúp nhân viên biết ngay khách đang nợ bao nhiêu trước khi xuất đơn mới.
- Nếu khách vượt hạn mức tín dụng, hệ thống hiển thị cảnh báo màu đỏ ngay dưới ô khách hàng.
- Nhân viên vẫn có thể tiếp tục tạo đơn (không bị chặn cứng), nhưng thấy cảnh báo rõ ràng.
- Nút "Thanh toán toàn bộ" trên POS cho phép thu toàn bộ nợ tích lũy của khách ngay trong lần mua mới — không cần vào module Khách Hàng riêng.
- 1 Vào Đối tác → Khách Hàng, tìm khách có nợ.
- 2 Nhấn nút Thanh toán (biểu tượng 💰) ở cột Thao Tác.
- 3 Hộp thoại mở: số tiền mặc định = toàn bộ nợ. Có thể sửa thành số tiền nhận thực tế.
- 4 Chọn phương thức: Tiền mặt / Chuyển khoản / Thẻ tín dụng / …
- 5 Nhập Ghi chú nếu cần (VD: "Trả nợ tháng 6"), nhấn Xác nhận.
- 6 Hệ thống ghi vào Thu Chi (danh mục Debt Payment) và trừ công nợ ngay lập tức.
- 1 Vào Bán hàng → Danh Sách Đơn Hàng.
- 2 Tìm đơn còn nợ (cột Còn Nợ > 0).
- 3 Nhấn xem chi tiết đơn → nhấn + Thêm Thanh Toán.
- 4 Nhập: Số tiền · Phương thức · Mã giao dịch (nếu có) · Ghi chú.
- 5 Xác nhận — cột "Đã TT" của đơn tăng, cột "Còn nợ" giảm tương ứng, công nợ khách cập nhật ngay.
- 1 Trên màn hình Tạo Đơn Hàng, chọn khách hàng đang có nợ.
- 2 Hệ thống hiển thị thông báo "Nợ tích lũy: X ₫" dưới ô khách hàng.
- 3 Thêm sản phẩm vào giỏ nếu khách mua thêm (hoặc để giỏ trống nếu chỉ trả nợ).
- 4 Nhấn nút Thanh toán toàn bộ — hệ thống thu cả tiền đơn mới lẫn nợ cũ trong một giao dịch.
- 5 Nhập số tiền nhận thực tế vào ô Số tiền nhận, xác nhận.
Cách 2 — dùng khi muốn ghi nhận rõ khách trả cho đơn nào.
Cách 3 — nhanh nhất khi khách vừa mua vừa trả nợ cũ trong cùng một lần đến.
Hạn mức tín dụng giới hạn tổng công nợ tối đa một khách được phép tích lũy.
- 1 Vào Đối tác → Khách Hàng, tìm khách cần cấu hình.
- 2 Nhấn biểu tượng bút chì ✏️ để mở form sửa.
- 3 Tìm trường Hạn Mức Tín Dụng, nhập số tiền tối đa cho phép (VD: 5,000,000).
- 4 Nhấn Lưu.
| Tình huống | Hệ thống xử lý |
|---|---|
| Hạn mức = 0 hoặc để trống | Không giới hạn — khách nợ bao nhiêu cũng được |
| Công nợ hiện tại < Hạn mức | Tạo đơn bình thường, không cảnh báo |
| Công nợ hiện tại ≥ Hạn mức | Cảnh báo Vượt hạn mức đỏ hiển thị trong danh sách KH và trong POS khi chọn khách này. Nhân viên vẫn tạo được đơn nhưng thấy cảnh báo rõ. |
| Lọc "Vượt hạn mức" | Dùng dropdown công nợ → "Vượt hạn mức" để xem toàn bộ danh sách khách cần ưu tiên thu hồi |
Khi chuyển sang phần mềm này lần đầu, cần nhập số nợ cũ của từng khách để đảm bảo công nợ đúng ngay từ đầu:
- 1 Vào Đối tác → Khách Hàng, tìm khách có nợ cũ.
- 2 Nhấn biểu tượng bút chì ✏️ để mở form sửa.
- 3 Tìm trường "Số dư nợ đầu kỳ" (Opening Balance), nhập số tiền nợ cũ.
- 4 Nhấn Lưu. Hệ thống tự tạo bản ghi đặc biệt loại Opening Balance, cộng vào công nợ ngay lập tức.
Sổ cái là toàn bộ lịch sử giao dịch của một khách — mọi lần phát sinh nợ và thanh toán, theo thứ tự thời gian, có số dư chạy theo từng dòng.
- 1 Vào Đối tác → Khách Hàng.
- 2 Nhấn vào tên khách để mở cửa sổ lịch sử.
- 3 Chuyển sang tab 💰 Lịch Sử Thanh Toán để xem từng giao dịch công nợ theo thứ tự thời gian.
- 4 Tab 📦 Đơn Hàng liệt kê toàn bộ đơn, mỗi dòng thấy rõ Tổng tiền / Đã TT / Còn nợ của từng đơn.
| Cột | Ý Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Ngày | Ngày giờ phát sinh giao dịch | 14/06/2026 10:30 |
| Loại | Loại sự kiện tạo ra dòng này | Bán hàng / Thanh toán / Thu nợ / Đầu kỳ |
| Mã tham chiếu | Mã đơn hàng liên quan (nếu có) | ORD-240614-001 |
| Phát sinh nợ Debit | Tiền khách nợ thêm trong lần này | +2.500.000 ₫ |
| Thanh toán Credit | Tiền khách đã trả trong lần này | +1.000.000 ₫ |
| Số dư | Tổng công nợ tích lũy tại thời điểm đó | 3.200.000 ₫ |
Xem báo cáo toàn bộ khách đang nợ tại: Báo Cáo Doanh Thu → Công Nợ.
Aging (Phân tích tuổi nợ)
Phân loại nợ theo độ tuổi: <30 ngày, 30–60, 60–90, >90 ngày
Vượt hạn mức
Danh sách khách có công nợ vượt hạn mức tín dụng đã đặt
Xu hướng thu hồi
So sánh công nợ phát sinh vs đã thu theo thời gian
Nếu số công nợ hiển thị không khớp thực tế (do import dữ liệu hoặc xóa đơn bất thường), Admin có thể yêu cầu hệ thống tính lại:
- 1 Mở hồ sơ khách hàng cụ thể.
- 2 Nhấn nút Tính Lại Công Nợ (biểu tượng làm mới).
- 3 Hoặc vào Cài Đặt → Công Cụ → chọn Tính Lại Toàn Bộ Công Nợ để xử lý tất cả khách cùng lúc.
Nhân Viên
Quản lý hồ sơ nhân viên, tài khoản và phân quyền
Quản lý thông tin nhân viên, phân quyền truy cập và theo dõi hiệu suất bán hàng. Module này kết hợp cả hồ sơ nhân viên và tài khoản đăng nhập.
- 1 Nhấn + Thêm Nhân Viên.
- 2 Nhập thông tin: Họ tên, Số điện thoại, Email, Chức vụ, Bộ phận.
- 3 Tạo tài khoản đăng nhập: Username, Mật khẩu, chọn Vai trò (Role).
- 4 Cấu hình tỷ lệ hoa hồng (nếu có).
- 5 Lưu. Nhân viên đăng nhập lần đầu sẽ được yêu cầu đổi mật khẩu.
| Vai Trò | Mô Tả | Quyền Mặc Định |
|---|---|---|
| Admin | Quản trị viên hệ thống | Toàn quyền: xem, tạo, sửa, xóa tất cả module |
| Manager | Quản lý cửa hàng / khu vực | Quản lý đơn hàng, kho, báo cáo, khách hàng. Không sửa cài đặt hệ thống |
| Staff | Nhân viên bán hàng | Tạo đơn hàng, xem sản phẩm, xem khách hàng. Không xóa dữ liệu |
Thu Chi
Ghi nhận thu chi ngoài đơn hàng
Ghi nhận các khoản thu và chi không phát sinh từ đơn hàng bán lẻ: chi phí thuê mặt bằng, lương, điện nước, thu tiền nợ cũ, …
- 1 Nhấn + Tạo Phiếu Thu/Chi.
- 2 Chọn loại: Thu Tiền hoặc Chi Tiền.
- 3 Chọn Danh mục (VD: Chi phí văn phòng, Thu nợ, Lương nhân viên, …).
- 4 Nhập số tiền, phương thức thanh toán, ghi chú.
- 5 Lưu phiếu.
Báo cáo thu chi
Tổng hợp thu chi theo thời gian và danh mục
Đối soát cuối ngày
Kiểm tra số dư tiền mặt phải có so với hệ thống
Danh mục tùy chỉnh
Tự thêm/sửa danh mục thu chi phù hợp với doanh nghiệp
Bảo Hành
Quản lý phiếu bảo hành và xử lý khiếu nại
Hệ thống tự động tạo phiếu bảo hành khi hoàn tất đơn hàng (cấu hình số tháng bảo hành theo sản phẩm). Nhân viên có thể tra cứu, xử lý và theo dõi tiến độ bảo hành.
- 1 Khách hàng đem sản phẩm đến bảo hành. Tìm phiếu bảo hành bằng số serial hoặc tên khách.
- 2 Tạo Yêu Cầu Bảo Hành từ phiếu bảo hành tương ứng.
- 3 Mô tả tình trạng lỗi, ghi nhận chi phí xử lý (nếu có).
- 4 Cập nhật trạng thái qua các bước xử lý.
- 5 Hoàn tất — cập nhật trạng thái serial nếu cần.
Cảnh báo email tự động
Gửi email nhắc nhở khách hàng trước khi bảo hành hết hạn
Gắn số serial
Mỗi phiếu bảo hành có thể gắn với số serial cụ thể
Báo cáo bảo hành
Tỷ lệ khiếu nại, chi phí, dự báo hết hạn theo sản phẩm
Quản Lý Serial
Theo dõi số serial từng sản phẩm trong kho
Danh sách toàn bộ số serial đang được quản lý trong hệ thống — cho phép tra cứu trạng thái, lịch sử di chuyển của từng seri cụ thể.
| Trạng Thái | Ý Nghĩa |
|---|---|
| Available | Còn trong kho, sẵn sàng bán |
| Sold | Đã bán trong đơn hàng cụ thể |
| Returned | Khách đã trả lại, đang chờ xử lý |
| Warranty | Đang trong quá trình bảo hành |
Tìm kiếm theo serial
Tra cứu ngay từng số serial, biết thông tin đơn hàng, khách hàng
Lịch sử di chuyển
Chuỗi sự kiện đầy đủ: nhập kho → bán → bảo hành → trả hàng
Phân bổ FIFO tự động
Hệ thống tự phân bổ serial khi tạo đơn theo thứ tự nhập kho
Báo Cáo Doanh Thu
Phân tích tổng hợp doanh thu, lợi nhuận và hiệu suất
Trung tâm báo cáo và phân tích kinh doanh — tổng hợp nhiều loại báo cáo từ nhiều chiều khác nhau.
| Báo Cáo | Nội Dung |
|---|---|
| Doanh thu | Theo sản phẩm, khách hàng, nhân viên, thời gian |
| Lợi nhuận | Biên lợi nhuận theo sản phẩm, đơn hàng, nhân viên |
| Tồn kho | Xuất nhập tồn, lô hàng, tồn thấp |
| Công nợ | Aging, trạng thái thu hồi |
| Khách hàng | Doanh thu, tần suất mua, RFM |
| Nhà cung cấp | Tần suất nhập, công nợ, hiệu suất |
| Nhân viên | Doanh số, hoa hồng, KPI |
| Bảo hành | Tỷ lệ khiếu nại, chi phí, dự báo hết hạn |
| So sánh kỳ | So sánh tháng/quý/năm |
- 1 Chọn loại báo cáo từ menu dropdown.
- 2 Đặt khoảng thời gian: chọn preset (Tháng này, Quý này, …) hoặc tự chọn ngày bắt đầu/kết thúc.
- 3 Áp dụng thêm bộ lọc: sản phẩm, khách hàng, nhân viên nếu cần.
- 4 Nhấn Xem Báo Cáo để tải dữ liệu.
- 5 Xuất ra CSV/Excel để phân tích thêm trên bảng tính.
Báo Cáo VAT
Tổng hợp thuế giá trị gia tăng theo kỳ
Hệ thống tự động tổng hợp toàn bộ thuế VAT phát sinh từ các hóa đơn trong kỳ được chọn, phục vụ kế toán nộp thuế.
Tổng hợp theo hóa đơn
Liệt kê từng hóa đơn kèm thông tin VAT, giá trước thuế, tổng thuế
Điều chỉnh trả hàng
Tự động trừ VAT của các phiếu trả hàng trong kỳ
Gửi báo cáo tự động
Đặt lịch gửi báo cáo VAT hàng ngày/tuần qua email
Xuất theo định dạng chuẩn
Xuất file CSV đúng định dạng để nạp vào phần mềm kế toán
- 1 Chọn Kỳ báo cáo: ngày, tháng hoặc tùy chỉnh.
- 2 Hệ thống hiển thị bảng tổng hợp VAT theo từng đơn hàng.
- 3 Xem Tổng VAT phải nộp ở cuối trang.
- 4 Nhấn Xuất CSV để lưu file về máy.
Doanh Thu Chi Tiết
Phân tích doanh thu theo từng đơn hàng và sản phẩm
Báo cáo này hiển thị chi tiết doanh thu đến cấp độ từng dòng sản phẩm trong từng đơn hàng, giúp phân tích sâu về cơ cấu doanh thu.
Chi tiết đến từng sản phẩm
Doanh thu, số lượng, giá vốn, lợi nhuận trên mỗi dòng sản phẩm
Nhiều chiều lọc
Lọc theo thời gian, sản phẩm, khách hàng, nhân viên, kênh bán
Xuất Excel
Tải về file Excel đầy đủ để xử lý thêm
Sổ Bán Hàng
Nhật ký toàn bộ giao dịch bán hàng theo ngày
Hiển thị tất cả giao dịch bán hàng theo thứ tự thời gian, tương tự sổ nhật ký kế toán, giúp đối chiếu và kiểm tra cuối ngày.
Lọc theo ngày
Chọn ngày bất kỳ để xem toàn bộ giao dịch trong ngày đó
Tổng kết cuối ngày
Tổng doanh thu, tổng số đơn, tổng tiền mặt / chuyển khoản
In sổ bán hàng
In báo cáo sổ bán hàng cho ngày được chọn
Cài Đặt
Cấu hình hệ thống, thương hiệu và các thông số hoạt động
Khu vực cài đặt hệ thống — chỉ Admin mới có quyền truy cập đầy đủ. Các thay đổi ở đây ảnh hưởng toàn bộ phần mềm.
Thông tin công ty
Tên công ty, địa chỉ, MST, SĐT, email, logo
Phương thức thanh toán
Thêm/sửa/xóa các hình thức thanh toán chấp nhận
Cấu hình trạng thái đơn hàng
Tùy chỉnh các trạng thái đơn hàng phù hợp với quy trình
Cho phép tồn kho âm
Bán trước khi có hàng — hệ thống vẫn tạo đơn nếu hết kho
Phương pháp tính giá vốn nhập
Chọn WAC (bình quân gia quyền) hoặc giá nhập mới nhất
Mẫu hóa đơn
Chỉnh sửa HTML mẫu A4, A5, Receipt. Xem trước trực tiếp
Logo & Chữ ký
Thêm logo công ty, chữ ký và footer vào hóa đơn
Thông tin thuế trên hóa đơn
Hiển thị MST, VAT theo quy định
Tự động tạo phiếu bảo hành
Khi hoàn tất đơn, hệ thống tự tạo phiếu bảo hành cho sản phẩm có BH
Thông báo email bảo hành
Cảnh báo tự động khi bảo hành sắp hết hạn
Trigger tự động (GAS)
Đặt lịch chạy tự động để duy trì hiệu suất hệ thống
Xóa Cache
Làm mới cache dữ liệu — dùng khi thấy dữ liệu bị lạc hậu
Tích hợp AI
Cấu hình Gemini / Groq API cho tính năng AI trợ lý
Bất kỳ người dùng nào cũng có thể đổi mật khẩu của chính mình:
- 1 Nhấn vào tên người dùng ở góc dưới trái sidebar.
- 2 Chọn Đổi mật khẩu từ menu xuất hiện.
- 3 Nhập mật khẩu cũ, mật khẩu mới và xác nhận.
- 4 Nhấn Lưu. Hệ thống đăng xuất tự động, đăng nhập lại bằng mật khẩu mới.
Dữ Liệu Mẫu & Reset Mật Khẩu
Công cụ vận hành trên menu Google Sheet — dành cho Admin
Ba công cụ này nằm trên menu của chính Google Sheet, không phải trong giao diện web app — mở trực tiếp file Google Sheet, thanh menu trên cùng sẽ có mục 📊 Quản Lý Bán Hàng. Dùng khi mới cài đặt, khi cần dữ liệu để test, hoặc khi quên mật khẩu Admin.
Tạo hơn 50 sản phẩm, khách hàng, đơn hàng, nhân viên... mẫu để test phần mềm trước khi dùng thật.
- 1 Mở file Google Sheet → menu 📊 Quản Lý Bán Hàng ▸ 🎲 Dữ Liệu Mẫu & Tài Khoản ▸ ➕ Tạo Dữ Liệu Mẫu.
- 2 Đọc kỹ hộp thoại xác nhận — hệ thống sẽ xóa sạch dữ liệu hiện có trong 8 bảng: Sản Phẩm, Khách Hàng, Đơn Hàng, Chi Tiết Đơn, Thu Chi, Nhà Cung Cấp, Thanh Toán, Nhân Viên.
- 3 Nhấn Có để xác nhận. Chờ vài giây, hệ thống báo thành công.
Dọn sạch dữ liệu mẫu vừa tạo ở trên để bắt đầu nhập liệu thật.
- 1 Mở file Google Sheet → menu 📊 Quản Lý Bán Hàng ▸ 🎲 Dữ Liệu Mẫu & Tài Khoản ▸ 🗑️ Xóa Dữ Liệu Mẫu.
- 2 Đọc cảnh báo — thao tác xóa cùng 8 bảng như trên, kể cả tài khoản đăng nhập trong bảng Nhân Viên.
- 3 Nhấn Có để xác nhận.
Dùng khi quên mật khẩu Admin hoặc tài khoản bị khóa do nhập sai quá nhiều lần.
- 1 Mở file Google Sheet → menu 📊 Quản Lý Bán Hàng ▸ 🎲 Dữ Liệu Mẫu & Tài Khoản ▸ 🔑 Reset Mật Khẩu Admin Về Mặc Định.
- 2 Hộp thoại hiện danh sách toàn bộ username có vai trò Admin. Nếu chỉ có 1 tài khoản, tên đã hiện sẵn.
- 3 Gõ chính xác username cần reset (thường là email Google), nhấn OK.
- 4 Đăng nhập lại bằng username đó với mật khẩu mặc định 123456.
- 5 Hệ thống bắt buộc đổi mật khẩu ngay ở lần đăng nhập đầu tiên sau khi reset.
Quản Lý Bán Hàng — Phiên bản 2026 — sheet.com.vn