Hướng dẫn

Hướng Dẫn Google Sheets Cơ Bản Cho Người Mới Bắt Đầu: Tất Cả Trong Một Bài Viết

Tuân HoangTuân Hoang
8 tháng 5, 2026
Cập nhật: 13 tháng 5, 2026
14 phút đọc
Ảnh minh họa bài viết: Hướng Dẫn Google Sheets Cơ Bản Cho Người Mới Bắt Đầu: Tất Cả Trong Một Bài Viết

Google Sheets là công cụ bảng tính miễn phí mạnh mẽ nhất hiện nay — nhưng hầu hết người dùng chỉ khai thác được 10% tiềm năng của nó.

Hướng dẫn này giúp bạn nắm vững Google Sheets từ A đến Z: từ thao tác cơ bản, các hàm quan trọng nhất, đến mẹo tăng năng suất mà ít ai biết — tất cả trong một bài viết.

1. Google Sheets Là Gì? Tại Sao Nên Dùng?

Google Sheets là ứng dụng bảng tính trực tuyến miễn phí do Google phát triển, hoạt động hoàn toàn trên trình duyệt web — không cần cài đặt, không cần mua license. Đây là một phần của bộ Google Workspace (trước đây là G Suite), cùng với Google Docs, Google Slides, Gmail và Google Drive.

Được ra mắt năm 2006, Google Sheets hiện có hơn 1 tỷ người dùng trên toàn thế giới và là đối thủ trực tiếp của Microsoft Excel — nhưng với lợi thế cộng tác trực tuyến vượt trội.

So sánh Google Sheets và Excel

Tiêu chí Google Sheets Microsoft Excel
Chi phí Miễn phí Từ 1.59 USD/tháng
Cài đặt Không cần Cần cài đặt
Cộng tác realtime Xuất sắc Tốt (cần OneDrive)
Tự động lưu ✓ Luôn luôn Cần bật AutoSave
Lịch sử phiên bản ✓ Không giới hạn Giới hạn
Tích hợp API & script Google Apps Script VBA / Office Script
Xử lý file lớn (>100MB) Chậm hơn Mạnh hơn

Kết luận: Với nhu cầu cá nhân, nhóm nhỏ và doanh nghiệp vừa, Google Sheets là lựa chọn tối ưu về chi phí và khả năng cộng tác. Excel vẫn chiếm ưu thế khi xử lý dữ liệu cực lớn hoặc cần các tính năng tài chính phức tạp.

2. Làm Quen Giao Diện Google Sheets

Khi mở Google Sheets lần đầu tại sheets.google.com, bạn sẽ thấy giao diện bao gồm:

Thanh công cụ (Toolbar)

Chứa các nút định dạng: in đậm, in nghiêng, màu nền ô, căn lề, kiểu số, v.v. Nằm ngay bên dưới thanh menu.

Thanh công thức (Formula Bar)

Hiển thị và chỉnh sửa nội dung của ô đang chọn. Nhập công thức tại đây bắt đầu bằng dấu =.

Ô (Cell) và vùng (Range)

Mỗi ô được xác định bởi tên cột (A, B, C…) và hàng (1, 2, 3…). Ví dụ: ô B3 là cột B hàng 3. Vùng A1:D10 là khối ô từ A1 đến D10.

Tab Sheet

Nằm ở phía dưới cùng. Một file Sheets có thể có nhiều sheet (trang). Click + để thêm sheet mới, click đúp để đổi tên.

Phím tắt quan trọng nhất cần nhớ ngay:

  • Ctrl+S — Google Sheets tự động lưu, nhưng phím này sẽ đồng bộ ngay lập tức
  • Ctrl+Z — Hoàn tác (Undo); Ctrl+Y — Làm lại (Redo)
  • Ctrl+C / Ctrl+V — Sao chép / Dán
  • Ctrl+F — Tìm kiếm trong sheet
  • Ctrl+Enter — Nhập dữ liệu và giữ nguyên ô đang chọn

3. Các Thao Tác Cơ Bản Cần Biết

3.1 Nhập và chỉnh sửa dữ liệu

  • Click vào ô bất kỳ → gõ nội dung → nhấn Enter để chuyển xuống ô dưới, hoặc Tab để chuyển sang ô bên phải
  • Để sửa nội dung ô: double-click vào ô hoặc nhấn F2
  • Để xóa nội dung ô: chọn ô → nhấn Delete hoặc Backspace
  • Chọn nhiều ô: giữ Shift + click, hoặc giữ Ctrl + click để chọn không liên tục

3.2 Thêm/xóa hàng và cột

Click chuột phải vào số hàng hoặc chữ cột → chọn Insert row above/below hoặc Delete row. Để thêm nhiều hàng cùng lúc, chọn nhiều hàng trước rồi mới click chuột phải.

3.3 Cố định hàng/cột tiêu đề (Freeze)

Khi bảng dữ liệu dài, cần cố định hàng tiêu đề để luôn nhìn thấy khi cuộn xuống: vào menu View → Freeze → 1 row. Tương tự với cột: View → Freeze → 1 column.

3.4 Sắp xếp và lọc dữ liệu

Chọn vùng dữ liệu → vào Data → Create a filter. Các mũi tên lọc xuất hiện ở hàng tiêu đề. Click mũi tên để lọc theo giá trị hoặc sắp xếp A→Z, Z→A. Xem hướng dẫn chi tiết tại bài viết lọc dữ liệu Google Sheets.

4. Top 10 Hàm Google Sheets Cơ Bản Nhất

Công thức trong Google Sheets luôn bắt đầu bằng dấu =. Dưới đây là 10 hàm quan trọng nhất mà người mới cần học trước:

1. SUM — Tính tổng

=SUM(A1:A10)

Cộng tất cả giá trị từ ô A1 đến A10. Có thể chọn nhiều vùng: SUM(A1:A5, C1:C5)

2. AVERAGE — Tính trung bình

=AVERAGE(B1:B20)

Tính giá trị trung bình của một vùng dữ liệu số, bỏ qua ô trống và ô chứa văn bản.

3. COUNT và COUNTA — Đếm số ô

=COUNT(A1:A100)

COUNT đếm ô chứa số; COUNTA đếm tất cả ô không trống (kể cả văn bản).

4. IF — Điều kiện logic

=IF(C2>=5000000, "Đạt KPI", "Chưa đạt")

Kiểm tra điều kiện: nếu đúng trả về giá trị 1, nếu sai trả về giá trị 2. Rất hữu ích để phân loại dữ liệu.

5. VLOOKUP — Tra cứu dữ liệu theo cột

=VLOOKUP(A2, 'Danh sách'!A:D, 3, FALSE)

Tìm giá trị ở cột đầu tiên, trả về giá trị tương ứng ở cột chỉ định. Tham số cuối FALSE = khớp chính xác. Xem hướng dẫn VLOOKUP đầy đủ để nắm vững hàm này.

6. SUMIF — Tính tổng có điều kiện

=SUMIF(B:B, "Hà Nội", C:C)

Tính tổng cột C chỉ với những hàng mà cột B = "Hà Nội". Cực hữu ích khi tổng hợp doanh thu theo vùng, danh mục, nhân viên.

7. COUNTIF — Đếm có điều kiện

=COUNTIF(D:D, ">100000")

Đếm số ô thỏa mãn điều kiện. Hỗ trợ ký tự đại diện: * (nhiều ký tự) và ? (một ký tự).

8. TEXT — Định dạng giá trị thành văn bản

=TEXT(A2, "dd/mm/yyyy")

Chuyển đổi số, ngày tháng thành định dạng văn bản tùy chỉnh. Rất hữu ích khi tạo báo cáo, ghép chuỗi có ngày tháng.

9. CONCATENATE / TEXTJOIN — Ghép chuỗi

=TEXTJOIN(" ", TRUE, A2, B2, C2)

TEXTJOIN ghép nhiều ô với dấu phân cách tùy chọn, bỏ qua ô trống. Hiện đại hơn CONCATENATE và thường được khuyên dùng thay thế.

10. TODAY và NOW — Ngày giờ hiện tại

=TODAY()   =NOW()

TODAY() trả về ngày hiện tại; NOW() trả về ngày và giờ hiện tại. Tự động cập nhật mỗi khi file được mở hoặc tính toán lại.

Muốn Dùng Google Sheets Hiệu Quả Hơn Cho Công Việc?

SheetStore biến Google Sheets thành hệ thống quản lý doanh nghiệp đầy đủ — dashboard, báo cáo tự động, quản lý nhóm

Xem Demo Miễn Phí

5. Định Dạng Và Trình Bày Dữ Liệu

5.1 Định dạng số và tiền tệ

Chọn vùng ô → vào Format → Number để chọn kiểu hiển thị: Currency (tiền tệ), Percent (phần trăm), Date (ngày tháng), v.v. Với tiền VND, chọn More formats → Custom number format → nhập #,##0 "đ".

5.2 Conditional Formatting — Định dạng có điều kiện

Tự động tô màu ô theo giá trị: vào Format → Conditional formatting. Ví dụ: tô đỏ các ô có giá trị dưới 0, tô xanh ô trên chỉ tiêu. Rất hữu ích để nhìn thấy ngay những dữ liệu bất thường.

5.3 Data Validation — Xác thực dữ liệu

Hạn chế loại dữ liệu nhập vào ô: vào Data → Data validation. Tạo dropdown list từ danh sách giá trị, giới hạn chỉ nhập số trong khoảng, hoặc chỉ nhận ngày hợp lệ. Tránh lỗi nhập liệu từ đầu thay vì sửa sau.

6. Tạo Biểu Đồ Từ Dữ Liệu

Biểu đồ giúp trực quan hóa dữ liệu — thay vì đọc hàng trăm con số, người xem hiểu ngay xu hướng và so sánh. Google Sheets hỗ trợ hơn 20 loại biểu đồ khác nhau.

Cách tạo biểu đồ cơ bản:

  1. Chọn vùng dữ liệu cần vẽ (bao gồm cả tiêu đề cột)
  2. Vào menu Insert → Chart
  3. Google Sheets tự động đề xuất loại biểu đồ phù hợp
  4. Thay đổi loại biểu đồ tại Chart type trong panel bên phải
  5. Tùy chỉnh màu sắc, tiêu đề, nhãn trục tại tab Customize

📊

Biểu đồ cột (Bar/Column)

So sánh giá trị giữa các danh mục, tháng, nhân viên

📈

Biểu đồ đường (Line)

Hiển thị xu hướng theo thời gian, doanh thu theo tháng

🥧

Biểu đồ tròn (Pie)

Tỷ lệ phần trăm, cơ cấu doanh thu theo nhóm

7. Chia Sẻ Và Cộng Tác Theo Thời Gian Thực

Đây là điểm mạnh lớn nhất của Google Sheets so với Excel truyền thống. Nhiều người có thể cùng chỉnh sửa một file cùng lúc, thấy con trỏ của nhau theo thời gian thực.

7.1 Chia sẻ file

Click nút Share (góc trên phải) → nhập email người cần chia sẻ → chọn quyền: Viewer (chỉ xem), Commenter (xem và comment), Editor (chỉnh sửa). Hoặc lấy link chia sẻ công khai cho bất kỳ ai có link.

7.2 Comment và thảo luận

Click chuột phải vào ô → Insert comment hoặc nhấn Ctrl+Alt+M. Tag đồng nghiệp bằng @email để gửi thông báo. Comment có thể Resolve khi đã xử lý xong — rất hữu ích để review và phê duyệt dữ liệu.

7.3 Lịch sử phiên bản

Vào File → Version history → See version history để xem tất cả thay đổi đã được lưu. Có thể khôi phục về bất kỳ phiên bản nào, xem ai đã thay đổi gì và khi nào. Google Sheets lưu lịch sử không giới hạn.

Tìm hiểu thêm về cách dùng Google Sheets cho cộng tác nhóm tại bài quản lý nhóm với Google Sheets và Google Workspace.

8. Mẹo Tăng Năng Suất Với Google Sheets

Mẹo 1: Dùng Named Ranges để công thức dễ đọc hơn

Thay vì =SUM(A2:A100), đặt tên vùng là "DoanhThu" rồi viết =SUM(DoanhThu). Vào Data → Named ranges để tạo. Công thức dễ hiểu hơn và ít sai sót hơn khi copy.

Mẹo 2: Ctrl+Shift+V để dán chỉ giá trị

Khi copy-paste công thức mà chỉ muốn lấy kết quả (không lấy công thức), dùng Ctrl+Shift+V → chọn "Values only". Tránh lỗi tham chiếu ô khi dán sang sheet khác.

Mẹo 3: Autofill thông minh

Nhập 2-3 giá trị theo quy luật (1, 2, 3 hoặc Tháng 1, Tháng 2) → chọn các ô đó → kéo ô vuông nhỏ ở góc dưới phải để điền tự động theo quy luật. Tiết kiệm rất nhiều thời gian nhập liệu.

Mẹo 4: Importrange để liên kết dữ liệu giữa các file

=IMPORTRANGE("url_file", "Sheet1!A:D") kéo dữ liệu từ file Google Sheets khác vào file hiện tại. Dữ liệu tự cập nhật khi file nguồn thay đổi — rất hữu ích khi tổng hợp báo cáo từ nhiều phòng ban.

Mẹo 5: Protect range để bảo vệ dữ liệu quan trọng

Click chuột phải vào vùng ô → Protect range → chỉ cho phép người dùng cụ thể chỉnh sửa. Bảo vệ công thức tính toán quan trọng khỏi bị vô tình xóa hoặc thay đổi.

Nâng Google Sheets Lên Cấp Độ Tiếp Theo

SheetStore giúp bạn xây dashboard chuyên nghiệp, tự động hóa báo cáo và quản lý nhóm ngay trên Google Sheets

9. FAQ — Câu Hỏi Thường Gặp Về Google Sheets

Google Sheets là gì và khác Excel như thế nào?

Google Sheets là ứng dụng bảng tính trực tuyến miễn phí của Google, hoạt động hoàn toàn trên trình duyệt. Khác với Excel (phần mềm cài đặt có phí), Google Sheets cho phép nhiều người cùng chỉnh sửa một file theo thời gian thực, tự động lưu trên Google Drive và truy cập từ mọi thiết bị mà không cần cài đặt gì thêm.

Học Google Sheets mất bao lâu để thành thạo cơ bản?

Với người hoàn toàn mới, bạn có thể nắm vững các thao tác cơ bản của Google Sheets chỉ trong 2-3 giờ: nhập dữ liệu, định dạng ô, dùng hàm SUM/AVERAGE/IF đơn giản. Để thành thạo ở mức trung cấp (pivot table, VLOOKUP, biểu đồ) cần khoảng 1-2 tuần luyện tập hàng ngày.

Google Sheets có miễn phí không?

Có — Google Sheets hoàn toàn miễn phí cho tài khoản Google cá nhân, bao gồm đầy đủ tính năng cơ bản và nâng cao. Người dùng Google Workspace (trả phí) được thêm dung lượng lưu trữ và tính năng quản trị doanh nghiệp, nhưng bản miễn phí đã đủ dùng cho hầu hết nhu cầu cá nhân và nhóm nhỏ.

Hàm Google Sheets nào quan trọng nhất cần học trước?

Người mới nên học theo thứ tự: (1) SUM, AVERAGE, COUNT — tổng hợp số liệu cơ bản; (2) IF — điều kiện logic; (3) VLOOKUP/XLOOKUP — tra cứu dữ liệu; (4) SUMIF, COUNTIF — tổng hợp có điều kiện; (5) TEXT, DATE — xử lý văn bản và ngày tháng. Nắm 5 nhóm hàm này là đủ xử lý 80% bài toán thực tế trong công việc.

Google Sheets có thể dùng offline không?

Có — bạn có thể bật chế độ offline cho Google Sheets qua cài đặt Google Drive. Khi không có internet, bạn vẫn xem và chỉnh sửa được file. Mọi thay đổi sẽ được đồng bộ tự động khi kết nối internet trở lại. Tuy nhiên cần cài đặt trước trên trình duyệt Chrome và cài extension Google Docs Offline.

Chia sẻ bài viết:

Tuân Hoang

Tuân Hoang

Đội ngũ SheetStore

Google SheetsGoogle Apps ScriptCRMAutomationPhần mềm quản lý doanh nghiệp

Google Workspace Certified, 5+ years experience

Bạn thấy bài viết hữu ích?

Đăng ký nhận thông báo khi có bài viết mới.

Nhận thông báo khi có bài viết mới. Không spam, hứa luôn! 😊

Bình luận (0)

Vui lòng đăng nhập để tham gia thảo luận