Quản lý F&B

Quản Lý Nhà Hàng Với Google Sheets: Từ Menu Đến Doanh Thu

Tuân HoangTuân Hoang
23 tháng 7, 2026
Cập nhật: 6 tháng 10, 2026
14 phút đọc
Ảnh minh họa bài viết: Quản Lý Nhà Hàng Với Google Sheets: Từ Menu Đến Doanh Thu

Quản Lý Nhà Hàng Với Google Sheets: Từ Menu Đến Doanh Thu

Ngành F&B Việt Nam cạnh tranh rất mạnh, và nhiều nhà hàng phải đóng cửa chỉ sau vài năm — thường do quản lý tài chính và vận hành yếu kém chứ không riêng gì món ăn. Google Sheets, khi được thiết kế đúng, có thể là hệ thống quản lý nhà hàng hiệu quả cho quy mô vừa và nhỏ.

Trả lời nhanh: Quản lý nhà hàng trên Google Sheets gồm: phân tích menu theo độ phổ biến và lợi nhuận (nhóm Ngôi sao, Ngựa thồ, Bí ẩn, Chó), tính giá vốn món từ định lượng nguyên liệu, kho nguyên liệu có cảnh báo hạn dùng, doanh thu theo ngày, lịch ca nhân viên, khảo sát khách bằng Google Form và báo cáo lãi lỗ hằng tháng.

Mục Lục

  1. Menu Engineering — Thiết kế menu sinh lời
  2. Food Costing — Tính giá thành món ăn
  3. Quản lý nguyên liệu và tồn kho
  4. Daily Revenue Tracking
  5. Staff Scheduling và hiệu suất
  6. Khảo sát khách hàng
  7. Báo cáo nhà hàng hàng tháng
  8. Các công thức F&B quan trọng

Menu Engineering là phương pháp phân tích từng món ăn theo 2 chiều: mức độ phổ biến (bao nhiêu người gọi) và lợi nhuận đóng góp (menu item contribution margin).

4 nhóm phân loại món ăn (BCG Matrix cho F&B)

NhomPhổ biếnLợi nhuậnChiến lược
STARS (Ngôi sao)CaoCaoGiữ nguyên, highlight trong menu
PLOWHORSES (Ngựa thồ)CaoThapTăng giá hoặc giảm chi phí nguyên liệu
PUZZLES (Bí ẩn)ThapCaoCải thiện vị trí trên menu hoặc cách mô tả
DOGS (Chó)ThapThapXem xét loại khỏi menu

Công thức phân loại menu

Contribution Margin (CM) = Selling Price - Food Cost

Pho bien: so luong ban so voi trung binh
Avg_Popularity = Total_Items_Sold / Number_Of_Menu_Items
Is_Popular = IF(Items_Sold > Avg_Popularity * 0.7, "High", "Low")

Is_Profitable = IF(CM > Avg_CM, "High", "Low")

Category = IF(AND(Is_Popular="High", Is_Profitable="High"), "STAR",
            IF(AND(Is_Popular="High", Is_Profitable="Low"), "PLOWHORSE",
            IF(AND(Is_Popular="Low", Is_Profitable="High"), "PUZZLE", "DOG")))

Dashboard Menu Engineering

Doanh thu tong hop theo nhom:
=SUMIF(Menu_Category, "STAR", Menu_Revenue)

Ty le cac nhom:
=COUNTIF(Category_Column, "STAR") / COUNTA(Category_Column) * 100

Menu Mix (% doanh thu tung mon):
=Item_Revenue / Total_Revenue * 100

2. Food Costing — Tính Giá Thành Món Ăn Chính Xác

Recipe Costing Sheet — Công thức các món ăn

Nguyên liệuĐơn vịSL dùngĐơn giá/kgThành tiềnWaste %Chi phí thực
Thịt bògram200350000/kg7000015%80500
Khoai tâygram15025000/kg375020%4688
Gia vị các loạiportion1500050005%5250

Công thức tính food cost có waste

Chi phi nguyen lieu truoc waste = Quantity * (Unit_Price / 1000)
Chi phi thuc sau waste = Raw_Cost / (1 - Waste_Percentage/100)

Tong food cost 1 mon:
=SUMPRODUCT(Ingredient_Quantities * Unit_Prices / 1000 / (1 - Waste_Rates/100))

Food Cost Percentage (FCP):
FCP = Total_Food_Cost / Selling_Price * 100
Target FCP: 28-35% cho nha hang pho thong, 20-28% cho fine dining

Giá bán khuyến nghị

Suggested Price = Food_Cost / Target_FCP_Decimal
Vi du: Food cost 45000, target FCP 30%:
Suggested Price = 45000 / 0.30 = 150000 VND

Gross Profit per dish:
GP = Selling_Price - Food_Cost
GP Margin = GP / Selling_Price * 100

3. Quản Lý Nguyên Liệu Và Tồn Kho

Hệ thống quản lý kho F&B

Kho nhà hàng có đặc điểm: nguyên liệu tươi sống (hạn sử dụng ngắn), nhập nhiều lần/ngày, hao hụt tự nhiên.

Biểu mẫu nhập kho hàng ngày

NgayNhà cung cấpHàng hóaĐơn vịSL nhậpĐơn giáThành tiềnHSDKho
15/11/2026Công ty AThịt bò Úckg10350000350000017/11/2026Lanh
15/11/2026Chợ Đầu MốiKhoai tâykg302500075000022/11/2026Mat

Cảnh báo hạn sử dụng

Tinh so ngay con lai:
Days_Until_Expiry = Expiry_Date - TODAY()

Canh bao mau:
Conditional Formatting:
- Do (khan cap): Days_Until_Expiry <= 1
- Cam (canh bao): Days_Until_Expiry <= 3
- Vang (chu y): Days_Until_Expiry <= 5
- Xanh (an toan): Days_Until_Expiry > 5

Tính giá trị tồn kho và chi phí hàng ngày

Ton kho hien tai (sau xuat):
Current_Stock = Opening_Stock + Received - Used - Wasted

Chi phi nguyen lieu thuc te ngay:
Daily_Food_Cost = SUM(Used_Quantities * Unit_Prices)

So sanh voi doanh thu:
Actual_FCP = Daily_Food_Cost / Daily_Revenue * 100

Hao hut (Shrinkage):
Shrinkage = (Theoretical_Usage - Actual_Usage) / Theoretical_Usage * 100
Target: duoi 5%

4. Daily Revenue Tracking

Báo cáo doanh thu ngày

CaBuoiSố bànLượt kháchDoanh thuTiền mặtQR/TheAOV
Sang7h-11h15422100000800000130000050000
Trua11h-14h288576500002000000565000090000
Toi17h-22h3511013200000300000010200000120000

KPIs quan trọng cho nhà hàng

Revenue Per Available Seat Hour (RevPASH):
RevPASH = Total_Revenue / (Available_Seats * Operating_Hours)

Average Check (gia tri hoa don trung binh):
Avg_Check = Total_Revenue / Number_Of_Covers

Seat Turnover Rate:
Turnover = Number_Of_Covers / Available_Seats

Table Utilization:
Table_Util = Occupied_Tables / Total_Tables * 100

So sánh doanh thu hôm nay vs. tuần trước, tháng trước

Doanh thu hom nay:
=SUMIF(Revenue_Date, TODAY(), Revenue_Amount)

Cung ngay tuan truoc:
=SUMIF(Revenue_Date, TODAY()-7, Revenue_Amount)

% thay doi:
=(Today - LastWeek) / LastWeek * 100

Doanh thu thang nay:
=SUMIFS(Revenue_Amount, Revenue_Date, ">="&DATE(YEAR(TODAY()),MONTH(TODAY()),1),
        Revenue_Date, "<="&TODAY())

5. Staff Scheduling Và Hiệu Suất

Lịch làm việc hàng tuần

Tạo lịch theo dạng ma trận: Hàng = Nhân viên, Cột = Ngày trong tuần, Giá trị = Ca (Sáng/Trưa/Tối/Off)

Tinh so gio lam viec moi tuan:
=COUNTIF(Staff_Row, "Sang")*4 + COUNTIF(Staff_Row, "Trua")*4 + COUNTIF(Staff_Row, "Toi")*6

Chi phi nhan su theo tuan:
=Total_Hours * Hourly_Rate

Labor Cost Percentage:
Labor% = Weekly_Labor_Cost / Weekly_Revenue * 100
Target F&B: 25-35%

Phân tích hiệu suất nhân sự

Doanh thu theo nhan vien (waitstaff):
=SUMIF(Sales_Staff, Staff_Name, Sales_Revenue)

Doanh thu trung binh moi khach phuc vu:
=Staff_Revenue / Staff_Covers

Upsell rate:
=COUNTIF(Upsell_Staff, Staff_Name) / COUNTIF(Orders_Staff, Staff_Name) * 100

Chi phí nhân sự tổng hợp hàng tháng

Khoản chiTinhTỷ lệ
Lương cơ bảnNhân viên x lương~70%
BHXH + BHYT (cty đóng)21.5% luong~15%
Phụ cấp ăn ca, xăng xeTheo chính sách~8%
Thưởng KPI, overtimeTheo thành tích~7%

6. Khảo Sát & Quản Lý Sự Hài Lòng Khách Hàng

Hệ thống thu thập feedback

  • QR code trên bàn: Liên kết đến Google Form, tự động ghi vào Sheets
  • Tab sau bill: 3-4 câu hỏi nhanh, khách điền vào trước khi rời
  • Thu thập từ Google Maps/Foody: Import review hàng tuần vào Sheets

Cấu trúc khảo sát (Google Form liên kết Sheets)

Câu hỏiKieuScale
Chất lượng món ănRating1-5
Thái độ phục vụRating1-5
Tốc độ phục vụRating1-5
Giá trị so với giá tiềnRating1-5
Khả năng quay lạiRating1-5
Góp ý cải thiệnTextTự do

Công thức NPS (Net Promoter Score)

Phan loai: 
Promoters (9-10): khach hang trung thanh
Passives (7-8): hai long nhung khong noi tot
Detractors (1-6): co the lan truyen phan hoi xau

NPS = %Promoters - %Detractors

Vi du: 60% Promoters, 15% Detractors:
NPS = 60 - 15 = 45 (rat tot — target nha hang la tren 30)

=COUNTIF(Scores, ">=9") / COUNTA(Scores) * 100 -
 COUNTIF(Scores, "<=6") / COUNTA(Scores) * 100

7. Báo Cáo Nhà Hàng Hàng Tháng

P&L Đơn Giản (Profit & Loss)

Khoản mụcTháng này% Doanh thuTarget
TỔNG DOANH THU450,000,000100%-
Chi phí nguyên liệu (COGS)144,000,00032%28-35%
Lợi nhuận gộp306,000,00068%>65%
Chi phí nhân sự135,000,00030%25-35%
Mặt bằng45,000,00010%<12%
Tiện ích (điện, nước, gas)22,500,0005%4-6%
Marketing & Quảng cáo13,500,0003%2-5%
Chi phí khác9,000,0002%<3%
Lợi nhuận thuần81,000,00018%>15%

Báo cáo theo nhóm chi phí (Prime Cost)

Prime Cost = Food Cost + Labor Cost
Prime Cost % = (Food_Cost + Labor_Cost) / Revenue * 100
Target Prime Cost: duoi 65% (tot la duoi 60%)

So sánh theo tháng qua các năm

Cung ky nam truoc (Same Period Last Year - SPLY):
=SUMIFS(Revenue, Date, ">="&DATE(YEAR(TODAY())-1,MONTH(TODAY()),1),
        Date, "<="&EOMONTH(DATE(YEAR(TODAY())-1,MONTH(TODAY()),1),0))

YoY Growth:
=(This_Month - SPLY) / SPLY * 100

8. Các Công Thức F&B Quan Trọng

Công thức quản lý tồn kho

Công thứcMục đíchTarget
Food Cost % = Food Cost / RevenueHiệu quả nguyên liệu28-35%
Yield % = Usable Quantity / As PurchasedTỷ lệ sử dụng nguyên liệuTheo loại nguyên liệu
Inventory Turnover = COGS / Avg InventoryTốc độ quay vòng kho12-15 lần/tháng cho tươi
Waste % = Waste / Total PurchasedTỷ lệ hao hụtDuoi 5%

Break-Even Analysis

Fixed Costs (chi phi co dinh hang thang):
= Tien mat bang + Luong co ban + Khau hao + Phi bao hiem

Variable Cost % (ty le chi phi bien doi):
= (COGS + Variable Labor + Variable Utilities) / Revenue * 100

Break-Even Revenue (doanh thu hoa von):
= Fixed_Costs / (1 - Variable_Cost_Percentage/100)

Break-Even Customers:
= Break_Even_Revenue / Average_Check_Per_Customer

Kết Luận

Google Sheets có thể là "back office" đủ mạnh cho nhà hàng có quy mô trung bình — thiết lập biện pháp quản lý tài chính, nguyên liệu, nhân sự và dịch vụ khách hàng trong 1 file thống nhất. Quan trọng hơn là xây dựng thói quen cập nhật dữ liệu hàng ngày — mọi thông tin chỉ có giá trị khi được nhập đúng và đầy đủ.

Khám phá thêm các giải pháp quản lý F&B chuyên nghiệp tại SheetStore hoặc xem giải pháp chuyên biệt cho nhà hàng & cafe.

Tài Nguyên Bổ Sung

💡 Giải pháp sẵn có cho bạn

Không muốn tự làm? Dùng ngay Phần mềm POS quản lý quán cafe & nhà hàng — đầy đủ tính năng, cài đặt nhanh.

Xem sản phẩm →

Chia sẻ bài viết:

Tuân Hoang

Tuân Hoang

Đội ngũ SheetStore

Google SheetsGoogle Apps ScriptCRMAutomationPhần mềm quản lý doanh nghiệp

Google Workspace Certified, 5+ years experience

Bạn thấy bài viết hữu ích?

Đăng ký nhận thông báo khi có bài viết mới.

Nhận thông báo khi có bài viết mới. Không spam, hứa luôn! 😊

Bình luận (0)

Vui lòng đăng nhập để tham gia thảo luận