Từ Điển Thuật Ngữ
Phần Mềm Quản Lý & Google Sheets

Giải thích 62+ thuật ngữ thường gặp trong phần mềm quản lý bán hàng, CRM và Google Sheets — từ A đến Z, dành cho doanh nghiệp nhỏ Việt Nam.

A3 thuật ngữ

API (Application Programming Interface)Kỹ thuật
Giao diện lập trình ứng dụng cho phép các phần mềm giao tiếp với nhau. Ví dụ: Google Sheets API cho phép tự động hóa dữ liệu.
Apps ScriptGoogle Sheets
Ngôn ngữ lập trình JavaScript của Google để tự động hóa Google Sheets, Gmail, Google Drive. Không cần cài đặt, chạy trên cloud.
Automation (Tự động hóa)Quản lý
Thiết lập phần mềm thực hiện tác vụ lặp đi lặp lại không cần can thiệp thủ công. Ví dụ: tự động gửi email xác nhận đơn hàng, tự động cập nhật tồn kho.

B3 thuật ngữ

Báo cáo doanh thuQuản lý bán hàng
Tổng hợp doanh số bán hàng trong kỳ (ngày/tuần/tháng). Gồm: tổng tiền, số đơn, sản phẩm bán chạy, so sánh kỳ trước.
BOM (Bill of Materials)Quản lý kho
Danh sách nguyên vật liệu cần để sản xuất một sản phẩm. Dùng trong quản lý kho sản xuất.
BackorderQuản lý bán hàng
Đơn hàng được đặt khi sản phẩm tạm hết kho. Hệ thống ghi nhận và tự động xử lý khi hàng về. Phần mềm quản lý tốt hỗ trợ backorder tự động.

C4 thuật ngữ

CRM (Customer Relationship Management)CRM
Phần mềm quản lý quan hệ khách hàng. Lưu thông tin khách, lịch sử giao dịch, theo dõi tiềm năng, chăm sóc sau bán.
CSV (Comma-Separated Values)Kỹ thuật
Định dạng file văn bản lưu dữ liệu bảng tính, mỗi ô cách nhau bằng dấu phẩy. Dễ import vào Excel/Google Sheets.
Canonical URLSEO
URL chính thức của một trang web. Giúp Google không đánh trùng nội dung khi cùng nội dung có nhiều URL khác nhau.
Cloud (Đám mây)Kỹ thuật
Lưu trữ và xử lý dữ liệu trên máy chủ internet thay vì máy tính cục bộ. Google Sheets, SheetStore chạy trên cloud — truy cập từ mọi thiết bị.

D3 thuật ngữ

DashboardQuản lý
Bảng điều khiển tổng hợp số liệu kinh doanh: doanh thu, đơn hàng, tồn kho, KPI. Giúp nhìn tổng quan nhanh không cần báo cáo chi tiết.
Database (Cơ sở dữ liệu)Kỹ thuật
Hệ thống lưu trữ dữ liệu có cấu trúc. Phần mềm quản lý dùng database để lưu thông tin khách hàng, đơn hàng, sản phẩm.
Dropdown (Danh sách thả xuống)Google Sheets
Tính năng Google Sheets cho phép chọn giá trị từ danh sách định sẵn. Giảm sai sót nhập liệu, chuẩn hóa dữ liệu trong phần mềm quản lý.

E2 thuật ngữ

ERP (Enterprise Resource Planning)Quản lý
Phần mềm quản lý toàn diện doanh nghiệp: kế toán, kho, nhân sự, sản xuất, bán hàng trong một hệ thống. Phù hợp doanh nghiệp lớn.
ExcelKỹ thuật
Phần mềm bảng tính của Microsoft. Phổ biến nhưng làm việc offline, khó cộng tác nhiều người. Google Sheets là lựa chọn thay thế trực tuyến.

F2 thuật ngữ

FIFO (First In First Out)Quản lý kho
Phương pháp quản lý kho: hàng nhập trước xuất trước. Phù hợp hàng có hạn sử dụng như thực phẩm, dược phẩm.
Form (Google Forms)Google Sheets
Công cụ tạo biểu mẫu nhập liệu online miễn phí của Google. Kết hợp với Google Sheets để thu thập dữ liệu đơn hàng, phản hồi khách hàng tự động.

G2 thuật ngữ

Google SheetsGoogle Sheets
Phần mềm bảng tính online miễn phí của Google. Làm việc đồng thời nhiều người, tự động lưu, tích hợp Apps Script để tự động hóa.
Google WorkspaceGoogle Sheets
Bộ công cụ văn phòng của Google gồm Gmail, Drive, Docs, Sheets, Meet. Phù hợp doanh nghiệp nhỏ cần cộng tác trực tuyến chi phí thấp.

H3 thuật ngữ

Hàm VLOOKUPGoogle Sheets
Hàm tra cứu dữ liệu theo chiều dọc trong Google Sheets. Tìm giá trị trong cột đầu tiên và trả về giá trị từ cột khác cùng hàng.
Hàm IMPORTRANGEGoogle Sheets
Hàm Google Sheets cho phép lấy dữ liệu từ một bảng tính khác. Dùng để tổng hợp dữ liệu từ nhiều file Google Sheets.
Hóa đơn điện tửKế toán
Hóa đơn VAT được tạo và lưu trữ dưới dạng điện tử, có giá trị pháp lý tương đương hóa đơn giấy. Bắt buộc từ 07/2022.

I2 thuật ngữ

ISR (Incremental Static Regeneration)Kỹ thuật
Kỹ thuật Next.js tự động cập nhật trang web tĩnh định kỳ mà không cần rebuild toàn bộ. Tốt cho SEO và tốc độ.
Integration (Tích hợp)Kỹ thuật
Kết nối hai hoặc nhiều phần mềm để chia sẻ dữ liệu tự động. Ví dụ: tích hợp phần mềm bán hàng với Shopee, Lazada để đồng bộ đơn hàng.

K2 thuật ngữ

KPI (Key Performance Indicator)Quản lý
Chỉ số đo lường hiệu suất. Ví dụ: doanh thu/tháng, số đơn hàng, tỷ lệ chuyển đổi, chi phí/khách hàng.
KiotVietPhần mềm
Phần mềm quản lý bán hàng phổ biến tại Việt Nam, phù hợp chuỗi cửa hàng. Phí từ 200K/tháng, có app iOS/Android.

L3 thuật ngữ

LCP (Largest Contentful Paint)SEO
Chỉ số đo tốc độ tải trang web: thời gian để phần tử lớn nhất hiển thị. Google khuyến nghị LCP < 2.5 giây.
Lead (Khách hàng tiềm năng)CRM
Người đã thể hiện quan tâm đến sản phẩm/dịch vụ. CRM giúp theo dõi và chuyển đổi lead thành khách hàng thực sự.
LIFO (Last In First Out)Quản lý kho
Phương pháp quản lý kho: hàng nhập sau xuất trước. Ít phổ biến hơn FIFO, dùng trong một số ngành đặc thù như thép, vật liệu xây dựng.

M3 thuật ngữ

MacroGoogle Sheets
Chuỗi lệnh được ghi lại và thực thi tự động trong Google Sheets. Dùng để tự động hóa các thao tác lặp đi lặp lại.
MISAPhần mềm
Phần mềm kế toán và quản lý doanh nghiệp phổ biến tại Việt Nam. Có nhiều phiên bản: MISA SME, MISA AMIS.
Multi-channel (Đa kênh)Bán hàng
Bán hàng trên nhiều kênh cùng lúc: cửa hàng, website, Facebook, Shopee, TikTok. Phần mềm quản lý đa kênh đồng bộ tồn kho và đơn hàng về một nơi.

N2 thuật ngữ

Named Range (Vùng được đặt tên)Google Sheets
Tính năng Google Sheets đặt tên cho ô hoặc dải ô. Giúp viết công thức dễ hiểu hơn: =SUM(DoanhThu) thay vì =SUM(B2:B100).
Notification (Thông báo tự động)Quản lý
Phần mềm tự động gửi cảnh báo khi có sự kiện: tồn kho xuống thấp, đơn hàng mới, thanh toán trễ hạn. Gửi qua email, Zalo, Telegram.

O3 thuật ngữ

OG Image (Open Graph Image)SEO
Hình ảnh hiển thị khi chia sẻ link lên Facebook, Zalo, Telegram. Kích thước chuẩn: 1200x630px.
OmnichannelBán hàng
Bán hàng đa kênh đồng bộ: cửa hàng vật lý, online, mạng xã hội. Tồn kho và đơn hàng tập trung một nơi.
Order Management (Quản lý đơn hàng)Quản lý bán hàng
Quy trình xử lý đơn từ lúc đặt đến giao hàng: xác nhận, chuẩn bị hàng, xuất kho, vận chuyển, hoàn tất. Phần mềm quản lý tự động hóa toàn bộ.

P3 thuật ngữ

Pivot TableGoogle Sheets
Bảng tổng hợp dữ liệu động trong Google Sheets. Tự động nhóm, tính tổng, đếm, tính trung bình theo nhiều chiều.
POS (Point of Sale)Bán hàng
Phần mềm bán hàng tại quầy: tính tiền, in hóa đơn, quản lý ca làm việc. Tích hợp máy in hóa đơn, máy quét mã vạch.
Pipeline (Phễu bán hàng)CRM
Các giai đoạn trong quy trình bán hàng: Tiếp cận → Quan tâm → Demo → Báo giá → Chốt → Hoàn tất. CRM trực quan hóa pipeline để quản lý cơ hội.

Q2 thuật ngữ

QR CodeKỹ thuật
Mã vạch 2D chứa thông tin. Dùng để thanh toán (QR banking), tra cứu sản phẩm, điền form nhanh trên điện thoại.
Query (Truy vấn)Google Sheets
Câu lệnh lọc và trích xuất dữ liệu từ database. Hàm QUERY trong Google Sheets cho phép lọc dữ liệu mạnh mẽ như SQL.

R2 thuật ngữ

ROI (Return on Investment)Tài chính
Tỷ suất hoàn vốn đầu tư: (Lợi nhuận - Chi phí) / Chi phí × 100%. Đánh giá hiệu quả đầu tư vào phần mềm.
Real-time (Thời gian thực)Kỹ thuật
Dữ liệu được cập nhật ngay lập tức khi có thay đổi, không có độ trễ. Google Sheets + SheetStore đồng bộ tồn kho real-time cho nhiều người dùng.

S5 thuật ngữ

SaaS (Software as a Service)Kỹ thuật
Mô hình phần mềm đăng ký theo tháng/năm, không cần cài đặt, chạy trên cloud. Ví dụ: Google Workspace, Salesforce.
Schema.orgSEO
Chuẩn markup dữ liệu có cấu trúc để Google hiểu nội dung trang web tốt hơn. Giúp xuất hiện rich snippet trong kết quả tìm kiếm.
SitemapSEO
File XML liệt kê tất cả URL trên website, giúp Googlebot crawl và index đầy đủ. Sheet.com.vn có 10 sitemap files.
SKU (Stock Keeping Unit)Quản lý kho
Mã định danh duy nhất cho từng sản phẩm trong kho. Ví dụ: AO-THUN-XL-DO = áo thun, size XL, màu đỏ.
SheetStorePhần mềm
Phần mềm quản lý bán hàng và CRM xây dựng trên Google Sheets. Không cần cài đặt, chi phí thấp, phù hợp doanh nghiệp nhỏ Việt Nam.

T3 thuật ngữ

Tồn khoQuản lý kho
Số lượng hàng hóa hiện có trong kho tại một thời điểm. Quản lý tồn kho tốt tránh hết hàng hoặc hàng tồn quá nhiều.
Trigger (Apps Script)Google Sheets
Bộ kích hoạt tự động trong Google Apps Script. Chạy code theo thời gian (mỗi giờ) hoặc sự kiện (form submit).
Template (Mẫu)Google Sheets
File Google Sheets được thiết kế sẵn cho mục đích cụ thể: quản lý kho, CRM, kế toán. Tải về và dùng ngay, không cần tạo từ đầu.

U2 thuật ngữ

UX (User Experience)Kỹ thuật
Trải nghiệm người dùng khi sử dụng phần mềm. Phần mềm UX tốt giúp nhân viên học nhanh, ít sai sót.
UTM (Urchin Tracking Module)SEO
Tham số thêm vào URL để theo dõi nguồn traffic. Ví dụ: ?utm_source=facebook&utm_campaign=sale. Giúp đo hiệu quả từng kênh marketing.

V2 thuật ngữ

VoucherBán hàng
Phiếu giảm giá hoặc phiếu quà tặng. Phần mềm quản lý bán hàng cần hỗ trợ voucher để chạy khuyến mãi.
VAT (Thuế giá trị gia tăng)Kế toán
Thuế tiêu thụ theo tỷ lệ % giá trị hàng hóa. Tại Việt Nam phổ biến 8–10%. Phần mềm bán hàng phải tính và xuất hóa đơn VAT đúng quy định.

W2 thuật ngữ

WebhookKỹ thuật
Cơ chế phần mềm tự động gửi dữ liệu khi có sự kiện. Ví dụ: khi có đơn hàng mới, tự động gửi thông báo Telegram.
Workflow (Quy trình)Quản lý
Chuỗi bước xử lý công việc được chuẩn hóa. Ví dụ: workflow xử lý đơn hàng, workflow chăm sóc khách hàng sau bán.

X2 thuật ngữ

XML SitemapSEO
File sitemap định dạng XML cho Google. Chứa danh sách URL, ngày cập nhật, tần suất thay đổi để robot crawl hiệu quả.
XLOOKUPGoogle Sheets
Hàm tra cứu hiện đại hơn VLOOKUP trong Google Sheets. Tìm kiếm linh hoạt hơn, hỗ trợ tìm từ phải sang trái, xử lý lỗi tốt hơn.

Z2 thuật ngữ

Zalo OA (Official Account)CRM
Tài khoản Zalo doanh nghiệp để gửi thông báo, chăm sóc khách hàng. Tích hợp với phần mềm CRM để tự động gửi nhắc nhở.
Zero-downtime deploymentKỹ thuật
Kỹ thuật cập nhật phần mềm không làm gián đoạn hoạt động. SaaS cloud như SheetStore tự động cập nhật nền, người dùng không bị ảnh hưởng.

Tìm hiểu thêm tại Academy SheetStore

Đọc hàng chục bài viết chuyên sâu về phần mềm quản lý bán hàng, CRM và Google Sheets — từ kiến thức cơ bản đến nâng cao.