Hướng dẫn

Google Sheets Cho Người Mới Bắt Đầu: Học Từ A Đến Z Trong 1 Giờ [2026]

Tuân HoangTuân Hoang
9 tháng 6, 2026
12 phút đọc
Ảnh minh họa bài viết: Google Sheets Cho Người Mới Bắt Đầu: Học Từ A Đến Z Trong 1 Giờ [2026]

Bạn Sẽ Làm Được Gì Sau 1 Giờ?

Nếu bạn chưa bao giờ mở Google Sheets — hoặc đã mở nhưng không biết bắt đầu từ đâu — thì bài viết này dành cho bạn. Không cần nền tảng kỹ thuật, không cần biết Excel trước, không cần phần mềm cài thêm.

Trong 1 giờ, bạn sẽ biết cách:

  • Tạo file bảng tính mới hoàn toàn miễn phí
  • Nhập liệu và di chuyển trong bảng tính thành thạo
  • Định dạng bảng trông chuyên nghiệp
  • Dùng 8 công thức quan trọng nhất (bao gồm SUM, IF, VLOOKUP)
  • Chia sẻ file và cộng tác với đồng nghiệp
  • Áp dụng ngay vào một bảng thu chi cá nhân thực tế

Hãy mở Google Sheets ngay bây giờ và học song song với bài viết. Cách này hiệu quả gấp 3 lần chỉ đọc lý thuyết.

Phần 1: Bắt Đầu (15 Phút)

Google Sheets Là Gì? Khác Excel Ở Chỗ Nào?

Google Sheets là phần mềm bảng tính hoàn toàn miễn phí của Google, chạy trên trình duyệt web — không cần cài đặt gì cả. Bạn chỉ cần có tài khoản Google (Gmail) là dùng được ngay.

So với Excel, Google Sheets có 3 điểm khác biệt lớn:

  • Miễn phí hoàn toàn: Excel cần mua Office 365 (khoảng 70$/năm). Google Sheets miễn phí với tài khoản Google cá nhân.
  • Lưu trên cloud tự động: Không lo mất dữ liệu khi máy tính hỏng. Mọi thay đổi được lưu ngay lập tức lên Google Drive.
  • Cộng tác thời gian thực: Nhiều người có thể cùng chỉnh sửa một file lúc — bạn thấy con trỏ của nhau, thay đổi hiện ngay mà không cần gửi file qua lại.

Nhược điểm: Google Sheets chậm hơn Excel với dữ liệu rất lớn (trên 100.000 hàng), và một số hàm nâng cao của Excel chưa có trong Google Sheets. Nhưng với 90% nhu cầu thông thường, Google Sheets hoàn toàn đủ dùng.

Tạo File Bảng Tính Đầu Tiên

Có 3 cách nhanh nhất để tạo file mới:

  1. Cách 1 (nhanh nhất):sheets.new vào thanh địa chỉ trình duyệt rồi nhấn Enter. File mới tạo ngay lập tức.
  2. Cách 2: Vào drive.google.com → nhấn nút + New (góc trên trái) → chọn Google Sheets.
  3. Cách 3: Vào sheets.google.com → nhấn dấu + để tạo bảng tính trống.

File vừa tạo tự động lưu vào Google Drive của bạn với tên "Untitled spreadsheet". Nhấn vào tên đó (góc trên trái) để đổi tên thành gì bạn muốn, ví dụ: "Thu Chi Tháng 7/2026".

Làm Quen Với Giao Diện

Khi mở Google Sheets lần đầu, bạn sẽ thấy:

  • Thanh menu: File, Edit, View, Insert, Format, Data, Tools... — các lệnh chính nằm ở đây.
  • Thanh công cụ: Các nút tắt cho Bold, màu sắc, định dạng số... — giống thanh ribbon của Word/Excel.
  • Ô tên (Name Box): Ô nhỏ bên trái thanh công thức, hiển thị địa chỉ ô đang chọn (ví dụ: A1). Nhập địa chỉ ô vào đây để nhảy nhanh đến đó.
  • Thanh công thức (Formula Bar): Thanh dài hiển thị nội dung của ô đang chọn. Bạn gõ và chỉnh sửa công thức ở đây.
  • Vùng bảng tính: Các ô được đánh theo cột (A, B, C...) và hàng (1, 2, 3...). Ô A1 là ô trên cùng bên trái.
  • Sheet tabs: Thanh dưới cùng, hiển thị các trang tính. Mặc định có "Sheet1". Nhấn dấu + để thêm sheet mới.

Nhập Liệu Vào Bảng Tính

Nhấn vào bất kỳ ô nào và bắt đầu gõ. Google Sheets tự nhận loại dữ liệu:

  • Text (chữ): Gõ bình thường — tự động căn trái. Ví dụ: Tên sản phẩm, Nguyễn Văn A
  • Số: Chỉ gõ chữ số — tự động căn phải. Ví dụ: 150000, 3.14
  • Ngày tháng: Gõ theo định dạng 1/7/2026 hoặc 2026-07-01 — Sheets nhận ra là ngày và có thể tính toán.
  • Công thức: Bắt đầu bằng dấu = — đây là quy tắc cực kỳ quan trọng! Ví dụ: =A1+B1, =SUM(A1:A10)

Di Chuyển Trong Bảng Tính

Thay vì click từng ô, hãy dùng phím tắt để tiết kiệm thời gian:

  • Tab: Di chuyển sang ô bên phải (tiện khi nhập liệu theo hàng ngang)
  • Enter: Di chuyển xuống ô bên dưới (tiện khi nhập liệu theo cột dọc)
  • Mũi tên ←↑→↓: Di chuyển theo hướng bất kỳ
  • Ctrl + End: Nhảy đến ô cuối cùng có dữ liệu trong bảng
  • Ctrl + Home: Nhảy về ô A1
  • Ctrl + mũi tên: Nhảy đến cuối vùng dữ liệu liên tiếp (rất hữu ích với bảng dài)

Phần 2: Định Dạng Cơ Bản (10 Phút)

Dữ liệu đúng là quan trọng, nhưng bảng trình bày đẹp sẽ dễ đọc và chuyên nghiệp hơn nhiều. Phần này học nhanh các định dạng cơ bản nhất.

Định Dạng Chữ và Ô

  • Bold (đậm): Chọn ô → Ctrl+B. Dùng cho tiêu đề, tổng cộng.
  • Italic (nghiêng): Ctrl+I. Dùng cho ghi chú, chú thích.
  • Font và Size: Thanh công cụ có ô chọn font (mặc định Arial) và cỡ chữ (mặc định 10). Với bảng báo cáo, 11-12pt dễ đọc hơn.
  • Màu nền ô: Nhấn vào mũi tên bên cạnh biểu tượng thùng sơn (Fill color) → chọn màu. Dùng màu nhạt cho header, tránh màu quá đậm.
  • Màu chữ: Biểu tượng chữ A có gạch chân màu → chọn màu chữ.

Viền Bảng (Border)

Chọn vùng ô cần thêm viền → nhấn vào biểu tượng Border (ô vuông có viền) trên thanh công cụ → chọn kiểu viền. Thường dùng nhất:

  • All borders: Viền toàn bộ ô — trông như bảng Excel truyền thống
  • Outer borders: Chỉ viền ngoài cùng — gọn hơn
  • Bottom border: Chỉ viền dưới — thường dùng cho hàng tổng cộng

Wrap Text và Merge Cells

Wrap text (xuống dòng trong ô): Khi text dài hơn chiều rộng ô, mặc định nó tràn sang ô bên cạnh hoặc bị cắt. Bật Wrap text để text tự xuống dòng trong ô. Chọn ô → Format → Text wrapping → Wrap.

Merge cells (gộp ô): Thường dùng để tạo tiêu đề trải dài nhiều cột. Chọn nhiều ô liền nhau → Format → Merge cells → Merge all. Lưu ý quan trọng: Tránh merge cells trong vùng có dữ liệu dùng để tính toán vì sẽ gây lỗi công thức.

Freeze (Cố Định) Hàng và Cột

Khi bảng dữ liệu dài, scroll xuống sẽ mất tiêu đề. Freeze giúp cố định hàng header để luôn hiển thị khi cuộn:

View → Freeze → 1 row (cố định hàng đầu tiên làm header)

Tương tự với cột: View → Freeze → 1 column (cố định cột A — tiện khi bảng rộng nhiều cột).

Định Dạng Số

Đây là bước quan trọng để số trông đúng với ý nghĩa của nó:

  • Chọn ô có số → Format → Number để chọn định dạng
  • Number: Số thông thường, có thể chọn số chữ số thập phân
  • Currency (VND): Hiển thị dạng 150.000 ₫ — tiện cho bảng thu chi
  • Percent (%): Tự nhân 100 và thêm % — ví dụ 0.15 hiển thị thành 15%
  • Date: Chọn định dạng ngày phù hợp với Việt Nam: dd/mm/yyyy

Phần 3: 8 Công Thức Cơ Bản Nhất Phải Biết (20 Phút)

Công thức là trái tim của Google Sheets. Nhớ quy tắc vàng: mọi công thức đều bắt đầu bằng dấu =. Không có dấu = thì Google Sheets chỉ coi đó là text thông thường.

1. SUM — Tính Tổng

Hàm dùng nhiều nhất, tính tổng một dãy số.

=SUM(A1:A10)        ' Tính tổng từ A1 đến A10
=SUM(A1,B1,C1)      ' Tính tổng 3 ô riêng lẻ
=SUM(A1:A10,C1:C5)  ' Tính tổng 2 vùng khác nhau

Ví dụ thực tế: Bạn có cột D ghi số tiền chi từ D2 đến D20. Ô D21 gõ =SUM(D2:D20) → kết quả tự động cộng hết 19 ô trên.

2. AVERAGE — Tính Trung Bình

Tính giá trị trung bình của một dãy số.

=AVERAGE(B2:B10)

Ví dụ: Điểm thi 5 môn trong B2:B6, gõ =AVERAGE(B2:B6) → ra điểm trung bình. Nếu điểm là 8, 7, 9, 6, 8 thì kết quả là 7.6.

3. COUNT và COUNTA — Đếm

Hai hàm đếm với công dụng khác nhau:

=COUNT(A1:A100)    ' Đếm số ô có chứa SỐ
=COUNTA(A1:A100)   ' Đếm số ô KHÔNG TRỐNG (kể cả text)

Ví dụ: Danh sách đăng ký có 50 hàng, một số ô trống vì chưa điền. =COUNTA(A1:A50) cho biết bao nhiêu người đã đăng ký.

4. MAX và MIN — Lớn Nhất / Nhỏ Nhất

=MAX(C2:C100)   ' Tìm giá trị lớn nhất
=MIN(C2:C100)   ' Tìm giá trị nhỏ nhất

Ví dụ: Bảng doanh số tháng của 12 nhân viên. =MAX(E2:E13) tìm người bán nhiều nhất; =MIN(E2:E13) tìm người bán ít nhất.

5. IF — Điều Kiện

Hàm IF kiểm tra điều kiện và trả về giá trị khác nhau tùy kết quả. Cú pháp: =IF(điều_kiện, giá_trị_nếu_đúng, giá_trị_nếu_sai)

=IF(A1>100,"Đạt","Không đạt")
=IF(B2>=5000000,"Thưởng","Không thưởng")
=IF(C3="","Chưa điền","Đã điền")

Ví dụ thực tế: Cột E ghi điểm thi (E2:E30). Cột F tự động điền kết quả:

=IF(E2>=5,"Đạt","Rớt")

Kéo công thức này xuống cột F cho tất cả học sinh — từng ô tự tính kết quả riêng.

6. VLOOKUP — Tra Cứu Dữ Liệu

VLOOKUP (Vertical Lookup) tìm kiếm một giá trị trong cột đầu tiên của một bảng, rồi trả về giá trị từ cột khác trong cùng hàng đó.

=VLOOKUP(giá_trị_tìm, vùng_bảng, số_cột_lấy_về, 0)

Tham số cuối 0 (hoặc FALSE) nghĩa là tìm chính xác — hầu như lúc nào bạn cũng dùng 0.

Ví dụ: Bảng danh mục sản phẩm ở E2:G100 (cột E: mã SP, cột F: tên SP, cột G: giá). Bạn có mã SP ở ô A2 và muốn lấy giá:

=VLOOKUP(A2,$E$2:$G$100,3,0)

Dấu $ trước E, 2, G, 100 để khóa vùng bảng khi kéo công thức xuống các hàng khác.

7. CONCATENATE / Toán Tử & — Ghép Chuỗi

Ghép nội dung nhiều ô thành một chuỗi. Cách dùng dấu & thường tiện hơn CONCATENATE:

=A2&" "&B2                    ' Ghép họ và tên với khoảng trắng ở giữa
=A2&" - "&TEXT(C2,"dd/mm/yyyy") ' Ghép tên với ngày tháng định dạng đẹp
="Mã: "&A2&" | "&B2             ' Thêm text tĩnh vào giữa

Ví dụ: Cột A là Họ (Nguyễn), cột B là Tên (Văn An). Công thức =A2&" "&B2 → kết quả: Nguyễn Văn An

8. TODAY và NOW — Ngày/Giờ Hiện Tại

=TODAY()   ' Trả về ngày hôm nay (cập nhật tự động mỗi ngày)
=NOW()     ' Trả về ngày và giờ hiện tại

Ứng dụng hay: Tính số ngày còn lại đến deadline:

=B2-TODAY()   ' Nếu B2 là ngày deadline, kết quả là số ngày còn lại

Hoặc tính tuổi: =INT((TODAY()-B2)/365) (B2 là ngày sinh).

Phần 4: Ví Dụ Thực Tế — Bảng Thu Chi Cá Nhân

Áp dụng ngay những gì vừa học để tạo bảng theo dõi thu chi cá nhân. Đây là bảng tính hữu ích nhất mà ai cũng nên có.

Cấu Trúc Bảng

Tạo tiêu đề ở hàng 1, dữ liệu từ hàng 2 trở xuống:

Cột A: Ngày Cột B: Mô tả Cột C: Loại Cột D: Số tiền
01/07/2026 Ăn sáng bánh mì Chi tiêu 25000
01/07/2026 Lương tháng 7 Thu nhập 15000000
02/07/2026 Xăng xe Chi tiêu 100000
02/07/2026 Tiền nhà tháng 7 Chi tiêu 3000000
05/07/2026 Làm thêm cuối tuần Thu nhập 500000

Công Thức Tổng Kết Cuối Bảng

Dưới vùng dữ liệu (ví dụ từ hàng 50 trở xuống), thêm phần tổng kết:

Tổng thu nhập — dùng SUMIF để chỉ cộng các hàng có Loại = "Thu nhập":

=SUMIF(C:C,"Thu nhập",D:D)

Tổng chi tiêu:

=SUMIF(C:C,"Chi tiêu",D:D)

Số dư (tiết kiệm được): Giả sử ô E50 là tổng thu nhập, E51 là tổng chi tiêu:

=E50-E51

Số giao dịch trong tháng:

=COUNTA(A2:A49)

Mẹo Làm Đẹp Bảng Thu Chi

  1. Freeze hàng 1 (View → Freeze → 1 row) để header luôn hiện khi cuộn
  2. Định dạng cột D theo Currency → VND để số tiền hiển thị có dấu phân cách hàng nghìn
  3. Tô màu xanh nhạt cho hàng tiêu đề, màu vàng nhạt cho hàng tổng kết
  4. Bold các ô tổng kết để nổi bật
  5. Dùng Data Validation (Data → Data validation) cho cột C để giới hạn chỉ nhập "Thu nhập" hoặc "Chi tiêu" — tránh lỗi chính tả khi nhập liệu

Phần 5: Chia Sẻ và Cộng Tác (10 Phút)

Đây là điểm mạnh nhất của Google Sheets so với Excel. Việc chia sẻ và làm việc cùng nhau cực kỳ đơn giản.

Chia Sẻ File

Nhấn nút Share màu xanh ở góc trên phải → nhập địa chỉ Gmail của người muốn chia sẻ → chọn quyền truy cập:

  • Viewer: Chỉ xem, không sửa được. Phù hợp khi chia sẻ báo cáo.
  • Commenter: Xem và thêm comment/ghi chú, không sửa nội dung. Phù hợp cho review.
  • Editor: Xem và sửa tự do. Phù hợp cho người cùng nhập liệu.

Tạo Link Chia Sẻ Nhanh

Thay vì nhập từng email, bạn có thể tạo link chia sẻ chung:

  1. Nhấn Share → nhấn "Change to anyone with the link"
  2. Chọn quyền (Viewer/Commenter/Editor)
  3. Copy link → gửi qua Zalo, Messenger, email...
  4. Ai có link này đều có thể truy cập theo quyền bạn đặt

Lưu ý bảo mật: Không chia sẻ link "Editor" công khai với dữ liệu quan trọng — bất kỳ ai có link đều sửa được.

Cộng Tác Thời Gian Thực

Khi nhiều người cùng mở file:

  • Bạn thấy icon ảnh đại diện của từng người ở góc trên phải
  • Mỗi người có một màu con trỏ khác nhau (xanh, đỏ, cam...) — bạn thấy họ đang ở ô nào
  • Thay đổi của người khác hiện lên ngay lập tức — không cần refresh trang

Comments — Ghi Chú Hỏi và Review

Thay vì nhắn Zalo "Bạn ơi ô B5 là gì vậy?", hãy dùng comment ngay trong file:

  1. Chọn ô cần ghi chú
  2. Nhấn Ctrl+Alt+M (hoặc chuột phải → Comment)
  3. Gõ ghi chú → nhấn Comment
  4. Đồng nghiệp nhận notification, reply ngay trong file
  5. Khi giải quyết xong, nhấn Resolve để đóng comment

Version History — Xem Lịch Sử Thay Đổi

Lỡ xóa nhầm dữ liệu quan trọng? Google Sheets lưu toàn bộ lịch sử:

File → Version history → See version history

Bạn thấy toàn bộ lịch sử chỉnh sửa theo thời gian, kèm tên người sửa. Nhấn vào phiên bản muốn khôi phục → Restore this version.

Phần 6: Mẹo Tiết Kiệm Thời Gian (5 Phút)

5 mẹo này sẽ giúp bạn làm việc nhanh hơn đáng kể ngay từ ngày đầu.

Fill Handle — Kéo Công Thức Xuống

Sau khi nhập công thức vào ô đầu tiên, nhìn vào góc dưới phải của ô — có một hình vuông nhỏ màu xanh gọi là fill handle. Kéo nó xuống để copy công thức đó cho các hàng bên dưới. Google Sheets tự điều chỉnh địa chỉ ô cho phù hợp.

Mẹo siêu nhanh: Thay vì kéo, hãy double-click vào fill handle — Sheets tự động điền công thức xuống hết vùng dữ liệu liền kề. Tiết kiệm rất nhiều thời gian với bảng dài.

Ctrl+D và Ctrl+R

  • Ctrl+D: Fill Down — copy nội dung ô trên cùng vào các ô bên dưới đang chọn
  • Ctrl+R: Fill Right — copy nội dung ô bên trái vào các ô bên phải đang chọn

Ví dụ: Chọn ô C2 (có công thức) rồi kéo chọn đến C20 → Ctrl+D → công thức điền vào C3:C20 ngay lập tức.

Format Painter — Copy Định Dạng

Muốn một ô có cùng định dạng (font, màu sắc, border...) với ô khác? Không cần set lại từ đầu:

  1. Chọn ô có định dạng mẫu
  2. Nhấn biểu tượng con lăn sơn (Paint format) trên thanh công cụ
  3. Click vào ô/vùng muốn áp dụng định dạng → xong!

Tìm và Thay Thế

Ctrl+H mở hộp thoại Find & Replace. Hữu ích khi cần đổi hàng loạt: ví dụ đổi tất cả "Chi tiêu" thành "Expense" trong toàn bộ bảng chỉ trong 2 giây.

Phím Tắt Quan Trọng Khác

  • Ctrl+Z: Undo (hoàn tác) — người bạn thân nhất khi lỡ xóa nhầm
  • Ctrl+Y: Redo (làm lại)
  • Ctrl+C / Ctrl+V: Copy / Paste
  • Ctrl+Shift+V: Paste Values Only — dán chỉ giá trị, bỏ công thức (rất hữu ích!)
  • Ctrl+A: Chọn tất cả
  • Ctrl+F: Tìm kiếm trong bảng
  • Alt+Enter: Xuống dòng trong cùng một ô khi đang nhập liệu

Bước Tiếp Theo: Roadmap Học Google Sheets

Bạn vừa hoàn thành nền tảng cơ bản. Đây là lộ trình học tiếp để nâng cao kỹ năng:

  1. Cơ bản (bài này): ✅ Hoàn thành — bạn đã biết nhập liệu, định dạng, 8 công thức, chia sẻ
  2. Trung cấp: Conditional Formatting (tô màu tự động theo điều kiện), Data Validation (giới hạn dữ liệu nhập), SUMIF/COUNTIF nâng cao, Pivot Table cơ bản
  3. Khá: QUERY function (viết câu lệnh SQL ngay trong Sheets), IMPORTRANGE (lấy dữ liệu từ file khác), Array Formulas, kết hợp nhiều hàm lồng nhau
  4. Nâng cao: Apps Script (viết macro JavaScript tự động hóa), kết nối API bên ngoài, tạo dashboard tự động
  5. AI + Sheets: Hàm =AI()=Gemini() — để AI phân loại, tóm tắt, dịch dữ liệu ngay trong ô tính (cần Google Workspace)

Đừng cố học hết một lúc. Sau bài này, hãy dành 1-2 tuần thực hành với bảng thu chi thực tế của bạn. Khi đó bạn đã quen tay và sẵn sàng cho bước tiếp theo.

Kết Luận

Bạn vừa đi qua toàn bộ những gì cần thiết để bắt đầu dùng Google Sheets hiệu quả: từ tạo file đầu tiên, nhập liệu, định dạng, 8 công thức cơ bản, đến chia sẻ và cộng tác với người khác.

Google Sheets là công cụ cực kỳ mạnh mà nhiều người dùng chưa đến 20% khả năng của nó. Chỉ với những gì bạn học trong 1 giờ này, bạn đã có thể:

  • Tạo bảng thu chi cá nhân tự động tính toán
  • Lập danh sách theo dõi công việc
  • Làm bảng đánh giá, chấm điểm
  • Chia sẻ báo cáo với đồng nghiệp mà không cần gửi file đính kèm

Bước tiếp theo ngay bây giờ: Mở Google Sheets và tạo bảng thu chi cá nhân của tháng này. Áp dụng công thức SUMIF để tự động tính tổng thu nhập và chi tiêu. Khi bạn thấy số tự động tính — bạn sẽ hiểu tại sao nhiều người không thể thiếu Google Sheets trong công việc hàng ngày.

Đọc thêm: Hàm =AI() trong Google Sheets: Hướng Dẫn Đầy Đủ + 10 Ví Dụ Thực Tế [2026]

Chia sẻ bài viết:

Tuân Hoang

Tuân Hoang

Đội ngũ SheetStore

Google SheetsGoogle Apps ScriptCRMAutomationPhần mềm quản lý doanh nghiệp

Google Workspace Certified, 5+ years experience

Bạn thấy bài viết hữu ích?

Đăng ký nhận thông báo khi có bài viết mới.

Nhận thông báo khi có bài viết mới. Không spam, hứa luôn! 😊

Bình luận (0)

Vui lòng đăng nhập để tham gia thảo luận