Kiến thức chung

Google Sheets Cơ Bản Bài 2: Công Thức & Hàm Thường Dùng Nhất

Tuân HoangTuân Hoang
24 tháng 9, 2026
13 phút đọc
Google Sheets Cơ Bản Bài 2: Công Thức & Hàm Thường Dùng Nhất

Ôn Lại Bài 1 & Giới Thiệu Bài 2

Bài 1, bạn đã làm quen giao diện Google Sheets, học cách nhập dữ liệu, định dạng ô và các phím tắt cơ bản. Bài 2 này sẽ dạy bạn sử dụng công thức và hàm — tính năng biến Google Sheets từ bảng nhập liệu đơn giản thành công cụ tính toán và phân tích mạnh mẽ.

Sau bài này, bạn sẽ biết:

  • Công thức là gì và cách nhập đúng cú pháp
  • 10 hàm quan trọng nhất trong công việc hàng ngày
  • Sự khác nhau giữa tham chiếu tuyệt đối và tương đối
  • Cách đọc và sửa các lỗi công thức thường gặp

Công Thức Là Gì? Cách Nhập Đúng Cú Pháp

Công thức trong Google Sheets là một biểu thức tính toán bắt đầu bằng dấu =. Khi nhập công thức vào ô, Google Sheets thực thi tính toán và hiển thị kết quả trong ô đó.

Cú pháp cơ bản:

=BIỂU_THỨC_HOẶC_HÀM

Ví dụ đơn giản nhất:

=1+1       → kết quả: 2
=A1+B1     → cộng giá trị ô A1 và B1
=SUM(A1:A10) → tổng 10 ô từ A1 đến A10

Quy tắc nhập công thức:

  • Luôn bắt đầu bằng dấu =
  • Tên hàm không phân biệt chữ hoa/thường (sum = SUM = Sum)
  • Đối số (arguments) đặt trong ngoặc đơn ()
  • Nhiều đối số ngăn cách bằng dấu phẩy (,) hoặc chấm phẩy (;) tùy cài đặt ngôn ngữ
  • Chuỗi văn bản trong công thức phải đặt trong dấu nháy kép: "Online"

Toán Tử Cơ Bản

Toán tửÝ nghĩaVí dụKết quả
+Cộng=5+38
-Trừ=10-46
*Nhân=3*412
/Chia=15/35
^Lũy thừa=2^8256
%Phần trăm=50%0.5
&Nối chuỗi="Hello "&"World"Hello World

Thứ tự ưu tiên: ^ → * / → + - → &. Dùng ngoặc () để thay đổi thứ tự: =(A1+B1)*C1

10 Hàm Quan Trọng Nhất — Ví Dụ Chi Tiết

1. SUM — Tính Tổng

Hàm được dùng nhiều nhất. Tính tổng một vùng ô.

=SUM(A1:A10)          ' Tổng từ A1 đến A10
=SUM(A1:A10, C1:C10)  ' Tổng cả hai vùng
=SUM(A1, B1, C1)      ' Tổng 3 ô riêng lẻ

Phím tắt: chọn ô dưới cột số → nhấn Alt+= để tự động chèn SUM.

2. AVERAGE — Tính Trung Bình

=AVERAGE(B2:B20)      ' Trung bình cộng của cột B từ hàng 2-20
=AVERAGE(B2:B20, D2:D20) ' Trung bình cả hai vùng

Lưu ý: AVERAGE bỏ qua ô trống, nhưng tính ô chứa số 0.

3. COUNT & COUNTA — Đếm Ô

=COUNT(A1:A100)   ' Đếm ô chứa SỐ (bỏ qua text và ô trống)
=COUNTA(A1:A100)  ' Đếm ô không trống (đếm cả text lẫn số)

Ví dụ thực tế: =COUNTA(B2:B100) để đếm số nhân viên trong danh sách (cột B chứa tên).

4. MAX & MIN — Giá Trị Lớn Nhất & Nhỏ Nhất

=MAX(C2:C50)   ' Doanh thu cao nhất
=MIN(C2:C50)   ' Doanh thu thấp nhất
=MAX(C2:C50)-MIN(C2:C50)  ' Biên độ dao động

5. IF — Hàm Điều Kiện

Hàm IF là một trong những hàm quan trọng nhất. Nó kiểm tra một điều kiện và trả về một trong hai giá trị tùy kết quả đúng/sai.

=IF(điều_kiện, giá_trị_nếu_đúng, giá_trị_nếu_sai)

' Ví dụ 1: Xếp loại theo điểm
=IF(B2>=8, "Giỏi", "Không giỏi")

' Ví dụ 2: Đánh dấu đơn hoàn thành
=IF(D2="Hoàn thành", "✓", "Chờ xử lý")

' Ví dụ 3: Tính phần trăm hoàn thành
=IF(C2>0, B2/C2, 0)  ' Tránh lỗi chia cho 0

6. IFS — Nhiều Điều Kiện (thay thế IF lồng nhau)

=IFS(B2>=9,"Xuất sắc", B2>=7,"Khá", B2>=5,"Trung bình", TRUE,"Yếu")
' TRUE ở cuối là điều kiện mặc định (else)

7. VLOOKUP — Tra Cứu Theo Cột

VLOOKUP tra cứu một giá trị trong cột đầu tiên của bảng và trả về giá trị từ cột khác trong cùng hàng.

=VLOOKUP(giá_trị_tìm, bảng_tra_cứu, số_cột_trả_về, [khớp_chính_xác])

' Ví dụ: Tìm tên sản phẩm theo mã
' Bảng A1:D100 có cột A=Mã SP, cột B=Tên SP, cột C=Giá
=VLOOKUP("SP001", A1:D100, 2, 0)  ' Trả về tên sản phẩm
=VLOOKUP("SP001", A1:D100, 3, 0)  ' Trả về giá sản phẩm
' 0 (hoặc FALSE) = khớp chính xác — LUÔN dùng 0 để an toàn

Lỗi #N/A nghĩa là không tìm thấy giá trị. Dùng IFERROR để xử lý đẹp hơn:

=IFERROR(VLOOKUP("SP001",A1:D100,2,0), "Không tìm thấy")

8. CONCATENATE & TEXTJOIN — Nối Chuỗi

' Nối họ và tên
=CONCATENATE(A2, " ", B2)   ' hoặc dùng &
=A2 & " " & B2              ' cùng kết quả

' TEXTJOIN — nối nhiều ô với dấu phân cách
=TEXTJOIN(", ", TRUE, A2:A10)
' Tham số 2 (TRUE) = bỏ qua ô trống

9. SUMIF — Tính Tổng Có Điều Kiện

=SUMIF(vùng_điều_kiện, điều_kiện, vùng_tính_tổng)

' Tổng doanh thu kênh Online
=SUMIF(F:F, "Online", I:I)

' Tổng đơn hàng trong tháng 9
=SUMIF(B:B, ">="&DATE(2026,9,1), I:I)

10. COUNTIF — Đếm Có Điều Kiện

=COUNTIF(vùng, điều_kiện)

' Đếm số đơn hoàn thành
=COUNTIF(L:L, "Hoàn thành")

' Đếm sản phẩm có giá > 500K
=COUNTIF(C:C, ">500000")

Tham Chiếu Ô: Tuyệt Đối vs Tương Đối

Đây là khái niệm quan trọng khi sao chép công thức sang nhiều ô:

Tham chiếu tương đối (A1)

Khi copy công thức sang ô khác, địa chỉ ô tự thay đổi theo vị trí mới.

' Ô C1: =A1+B1
' Copy sang C2: tự đổi thành =A2+B2  (tốt!)
' Copy sang D1: tự đổi thành =B1+C1

Tham chiếu tuyệt đối ($A$1)

Thêm dấu $ để cố định hàng và/hoặc cột. Khi copy công thức, địa chỉ KHÔNG thay đổi.

' Ô C1: =A1*$B$1   (B1 cố định = tỷ lệ phần trăm)
' Copy sang C2: =A2*$B$1  (B1 vẫn giữ nguyên)
' Copy sang C3: =A3*$B$1

Phím tắt: chọn địa chỉ ô trong công thức → nhấn F4 để toggle giữa A1, $A$1, A$1, $A1.

Tham chiếu hỗn hợp ($A1 hoặc A$1)

$A1  — cố định cột A, hàng thay đổi
A$1  — hàng 1 cố định, cột thay đổi

Lỗi Thường Gặp Và Cách Sửa

LỗiNguyên nhânCách sửa
#DIV/0!Chia cho 0 hoặc ô trống=IFERROR(A1/B1, 0)
#VALUE!Kiểu dữ liệu sai (nhân text với số)Kiểm tra ô đầu vào có đúng kiểu số không
#REF!Tham chiếu ô không tồn tại (đã xóa)Cập nhật lại công thức với địa chỉ ô mới
#N/AVLOOKUP không tìm thấy giá trịDùng IFERROR hoặc kiểm tra dữ liệu nguồn
#NAME?Sai tên hàm hoặc thiếu dấu nháy képKiểm tra chính tả tên hàm, chuỗi cần trong ""
##### (chuỗi #)Cột quá hẹp để hiển thịKéo rộng cột hoặc double-click ranh giới cột

Bài Tập Thực Hành Bài 2

Bài tập 1: Tính doanh thu cửa hàng

Tạo bảng với cột: Sản phẩm | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền | % DT

  1. Nhập 5 sản phẩm với số lượng và đơn giá
  2. Cột Thành tiền = Số lượng * Đơn giá
  3. Tổng doanh thu = SUM(cột Thành tiền)
  4. % DT = Thành tiền / Tổng DT (dùng tham chiếu tuyệt đối cho tổng DT)

Bài tập 2: Xếp loại học sinh

Bảng điểm 5 học sinh (cột: Tên | Điểm TB | Xếp loại)

  1. Dùng IFS để xếp loại: ≥9: Xuất sắc, ≥7: Giỏi, ≥5: Khá, ≥3: Trung bình, <3: Yếu
  2. Tính điểm cao nhất, thấp nhất, trung bình cả lớp
  3. Đếm số học sinh Xuất sắc bằng COUNTIF

Bài 3 & Các Tài Nguyên Học Thêm

Tiếp theo đọc Bài 3: Sắp Xếp, Lọc & Định Dạng Có Điều Kiện để học cách tổ chức và làm nổi bật dữ liệu quan trọng.

Bạn cũng có thể xem lại Bài 1: Giao Diện & Nhập Dữ Liệu nếu cần ôn lại.

Áp Dụng Kiến Thức Vào Thực Tế Kinh Doanh

Những hàm bạn vừa học không chỉ dùng trong bài tập. Chúng là nền tảng để bạn xây dựng:

Khi doanh nghiệp phát triển và cần giải pháp chuyên nghiệp hơn, SheetStore cung cấp tất cả tính năng trên sẵn có, không cần tự xây dựng từ đầu:

Khám Phá SheetStore Miễn Phí →

Chia sẻ bài viết:

Tuân Hoang

Tuân Hoang

Đội ngũ SheetStore

Bạn thấy bài viết hữu ích?

Đăng ký nhận thông báo khi có bài viết mới.

Nhận thông báo khi có bài viết mới. Không spam, hứa luôn! 😊

Bình luận (0)

Vui lòng đăng nhập để tham gia thảo luận