SUMIF, COUNTIF, AVERAGEIF: Bộ 3 Hàm Điều Kiện Google Sheets [15 Ví Dụ 2026]
![Ảnh minh họa bài viết: SUMIF, COUNTIF, AVERAGEIF: Bộ 3 Hàm Điều Kiện Google Sheets [15 Ví Dụ 2026]](/og-image.jpg)
Giới Thiệu: Tại Sao Phải Dùng Hàm Điều Kiện?
Bạn có một bảng doanh số 500 dòng và cần biết tổng doanh thu của riêng nhân viên "Nguyễn A" trong tháng 7? Bạn muốn đếm xem có bao nhiêu đơn hàng đang ở trạng thái "Đã giao"? Hay tính điểm trung bình của một phòng ban cụ thể?
Đây là lúc bộ ba hàm SUMIF, COUNTIF, AVERAGEIF phát huy sức mạnh. Thay vì lọc thủ công rồi dùng SUM/COUNT/AVERAGE, bạn viết một công thức duy nhất — kết quả cập nhật tự động khi dữ liệu thay đổi.
Bài viết này bao gồm 15 ví dụ thực tế có dataset mẫu kèm theo, từ đơn giản đến nâng cao với SUMIFS/COUNTIFS/AVERAGEIFS (phiên bản nhiều điều kiện). Copy-paste và dùng ngay.
SUMIF — Tính Tổng Theo Một Điều Kiện
Cú Pháp
=SUMIF(range, criteria, [sum_range])
- range: Vùng chứa điều kiện cần kiểm tra.
- criteria: Điều kiện (text, số, biểu thức so sánh).
- [sum_range]: Vùng chứa số cần cộng. Nếu bỏ qua, Google Sheets cộng chính range.
Ví Dụ 1: Tổng Doanh Số Của Một Nhân Viên
Dataset mẫu: Cột B = tên nhân viên, Cột D = doanh số.
=SUMIF(B:B,"Nguyễn A",D:D)
Kết quả: Cộng tất cả giá trị ở cột D ở những hàng mà cột B bằng "Nguyễn A". Ví dụ: 45.000.000 đồng.
Ví Dụ 2: Tổng Chi Tiêu Danh Mục "Ăn Uống"
Dataset mẫu: Cột C = danh mục, Cột E = số tiền.
=SUMIF(C:C,"Ăn uống",E:E)
Kết quả: Tổng tất cả khoản chi thuộc danh mục Ăn uống. Ví dụ: 3.200.000 đồng.
Ví Dụ 3: Tổng Đơn Hàng Lớn Hơn 1 Triệu
Dataset mẫu: Cột D = giá trị đơn hàng.
=SUMIF(D:D,">1000000")
Kết quả: Cộng trực tiếp các ô trong cột D có giá trị lớn hơn 1.000.000. Ví dụ: 28.500.000 đồng.
Ví Dụ 4: Tổng Theo Ô Tham Chiếu (Linh Hoạt)
Dataset mẫu: Cột B = tên nhân viên, Cột D = doanh số, Ô G2 = tên cần lọc.
=SUMIF(B:B,G2,D:D)
Kết quả: Khi bạn đổi tên trong G2 thành "Trần B", công thức tự cập nhật — không cần sửa công thức. Rất hữu ích cho dashboard động.
Ví Dụ 5: Tổng Các Đơn Chưa Bị Hủy
Dataset mẫu: Cột C = trạng thái đơn, Cột D = giá trị.
=SUMIF(C:C,"<>Đã hủy",D:D)
Kết quả: Cộng tất cả đơn hàng KHÔNG có trạng thái "Đã hủy". Toán tử <> nghĩa là "khác".
SUMIFS — Tính Tổng Với Nhiều Điều Kiện
SUMIFS là phiên bản mạnh hơn của SUMIF, cho phép đặt bao nhiêu điều kiện tùy ý. Đây là hàm bạn sẽ dùng nhiều nhất trong thực tế.
Cú Pháp
=SUMIFS(sum_range, range1, criteria1, range2, criteria2, ...)
Lưu ý quan trọng: Thứ tự tham số của SUMIFS khác SUMIF — sum_range đứng đầu tiên.
Ví Dụ 6: Tổng Doanh Số Nhân Viên A Trong Tháng 7
Dataset mẫu: Cột A = ngày, Cột B = tên nhân viên, Cột D = doanh số.
=SUMIFS(D:D, B:B,"Nguyễn A", MONTH(A:A),7)
Kết quả: Chỉ cộng doanh số của Nguyễn A trong tháng 7. Ví dụ: 12.000.000 đồng.
Ví Dụ 7: Tổng Đơn "Đã Giao" Khu Vực Hà Nội
Dataset mẫu: Cột C = trạng thái, Cột E = doanh thu, Cột F = khu vực.
=SUMIFS(E:E, C:C,"Đã giao", F:F,"Hà Nội")
Kết quả: Tổng doanh thu từ các đơn đã giao tại Hà Nội. Ví dụ: 18.750.000 đồng.
Ví Dụ 8: Tổng Chi Phí Quý 2 Danh Mục Marketing
Dataset mẫu: Cột A = ngày, Cột C = danh mục, Cột D = chi phí.
=SUMIFS(D:D, MONTH(A:A),">="&4, MONTH(A:A),"<="&6, C:C,"Marketing")
Kết quả: Chi phí Marketing trong tháng 4, 5, 6 (Quý 2). Ví dụ: 7.200.000 đồng.
Ví Dụ 9: Tổng Theo Tháng Hiện Tại (Tự Động)
Dataset mẫu: Cột A = ngày, Cột D = doanh số.
=SUMIFS(D:D, MONTH(A:A),MONTH(TODAY()), YEAR(A:A),YEAR(TODAY()))
Kết quả: Công thức tự cập nhật mỗi ngày — luôn hiển thị tổng của tháng hiện tại. Rất phù hợp cho dashboard báo cáo.
Ví Dụ 10: Tổng Giữa Hai Ngày Cụ Thể
Dataset mẫu: Cột A = ngày đặt hàng, Cột D = giá trị đơn hàng.
=SUMIFS(D:D, A:A,">="&DATE(2026,7,1), A:A,"<="&DATE(2026,7,31))
Kết quả: Tổng đơn hàng từ 1/7/2026 đến 31/7/2026. Dùng hàm DATE() đảm bảo đúng định dạng ngày, không bị lỗi vùng.
COUNTIF — Đếm Theo Một Điều Kiện
Cú Pháp
=COUNTIF(range, criteria)
Ví Dụ 11: Đếm Đơn Hàng "Đã Giao"
Dataset mẫu: Cột C = trạng thái đơn hàng.
=COUNTIF(C:C,"Đã giao")
Kết quả: Số đơn hàng có trạng thái "Đã giao". Ví dụ: 47 đơn.
Ví Dụ 12: Đếm Ô Chứa Từ "Hà Nội" (Wildcard)
Dataset mẫu: Cột D = địa chỉ giao hàng.
=COUNTIF(D:D,"*Hà Nội*")
Kết quả: Đếm tất cả ô chứa cụm từ "Hà Nội" ở bất kỳ vị trí nào. Dấu * là wildcard đại diện cho chuỗi ký tự bất kỳ.
Ví Dụ 13: Đếm Đơn Hàng Lớn Hơn 5 Triệu
Dataset mẫu: Cột E = giá trị đơn hàng.
=COUNTIF(E:E,">5000000")
Kết quả: Số đơn hàng có giá trị trên 5.000.000 đồng. Ví dụ: 12 đơn.
Ví Dụ 14: Tính Tỷ Lệ Hoàn Thành Task
Dataset mẫu: Cột C = trạng thái task (Done / In Progress / Pending).
=COUNTIF(C:C,"Done")/COUNTA(C2:C100)
Kết quả: Tỷ lệ phần trăm task đã hoàn thành. Format ô thành Percentage để hiển thị 73%. Kết hợp với định dạng có điều kiện để tạo dashboard trực quan.
COUNTIFS — Đếm Nhiều Điều Kiện
Đếm nhân viên Active trong phòng Sales:
=COUNTIFS(D:D,"Sales",E:E,"Active")
Đếm đơn tháng này ở trạng thái Pending:
=COUNTIFS(MONTH(A:A),MONTH(TODAY()),C:C,"Pending")
AVERAGEIF và AVERAGEIFS — Trung Bình Có Điều Kiện
Cú Pháp
=AVERAGEIF(range, criteria, [average_range])
=AVERAGEIFS(average_range, range1, criteria1, range2, criteria2, ...)
Ví Dụ 15a: Điểm Trung Bình Của Phòng Sales
Dataset mẫu: Cột B = phòng ban, Cột C = điểm đánh giá.
=AVERAGEIF(B:B,"Sales",C:C)
Kết quả: Điểm trung bình của tất cả nhân viên thuộc phòng Sales. Ví dụ: 8.4/10.
Ví Dụ 15b: NPS Trung Bình Của Khách Hàng VIP Đang Active
Dataset mẫu: Cột C = phân khúc khách hàng, Cột D = điểm NPS, Cột E = trạng thái.
=AVERAGEIFS(D:D, C:C,"VIP", E:E,"Active")
Kết quả: NPS trung bình của khách VIP còn đang hoạt động. Ví dụ: 8.7.
Ví Dụ 15c: Chi Phí Trung Bình Tháng Này
Dataset mẫu: Cột A = ngày phát sinh, Cột D = chi phí.
=AVERAGEIFS(D:D, MONTH(A:A),MONTH(TODAY()))
Kết quả: Chi phí trung bình mỗi giao dịch trong tháng hiện tại. Tự động cập nhật không cần sửa công thức.
So Sánh SUMIF vs SUMPRODUCT
SUMPRODUCT thường được dùng thay thế SUMIFS khi cần tính toán phức tạp hơn trong điều kiện. Dưới đây là so sánh:
| Tiêu chí | SUMIF/SUMIFS | SUMPRODUCT |
|---|---|---|
| Tốc độ | Nhanh hơn (tối ưu bởi Google) | Chậm hơn với dataset lớn |
| Dễ đọc | Rõ ràng, trực quan | Phức tạp hơn với người mới |
| Linh hoạt | Điều kiện đơn giản | Tính toán trong điều kiện (VD: LEN, LEFT) |
| Tính toán lồng nhau | Không hỗ trợ | Có — VD: tính tổng theo độ dài chuỗi |
| Khi nào dùng | 95% trường hợp thông thường | Khi SUMIFS không đủ linh hoạt |
SUMPRODUCT tương đương với SUMIF đơn giản nhất:
=SUMPRODUCT((B2:B100="Nguyễn A")*(D2:D100))
Công thức này nhân mảng boolean (TRUE/FALSE = 1/0) với mảng số, rồi cộng tất cả. Kết quả giống hệt =SUMIF(B:B,"Nguyễn A",D:D) nhưng dùng range cố định thay vì cả cột.
Lỗi Thường Gặp Và Cách Khắc Phục
1. Quên Dấu Ngoặc Kép Cho Text
Sai: =SUMIF(C:C,Đã giao,D:D)
Đúng: =SUMIF(C:C,"Đã giao",D:D)
Text trong criteria phải luôn có dấu nháy kép. Không có dấu nháy kép, Google Sheets tìm kiếm tên dải ô tên "Đã giao" — gây lỗi #NAME?.
2. Dùng Wildcard Sai Cách
*= chuỗi ký tự bất kỳ (dài bao nhiêu cũng được)?= đúng 1 ký tự bất kỳ~*= ký tự dấu sao literal (thoát wildcard)
Ví dụ: "*Hà Nội*" khớp với "Quận 1, Hà Nội" hoặc "Hà Nội, Ba Đình".
3. So Sánh Ngày Bằng Text Thay Vì DATE()
Sai: =SUMIFS(D:D, A:A,">="&"2026-07-01")
Đúng: =SUMIFS(D:D, A:A,">="&DATE(2026,7,1))
Google Sheets lưu ngày dưới dạng số nguyên. So sánh bằng text chuỗi có thể cho kết quả sai hoặc không khớp. Luôn dùng hàm DATE() hoặc tham chiếu đến ô chứa ngày.
4. Dùng Cả Cột Thay Vì Range Cố Định (Với Dataset Lớn)
A:A bao gồm hơn 1 triệu ô — Google Sheets phải kiểm tra tất cả. Với dataset trên 10.000 hàng:
- Chậm:
=SUMIF(A:A,"Hà Nội",D:D) - Nhanh hơn:
=SUMIF(A2:A5000,"Hà Nội",D2:D5000)
Với dataset nhỏ (dưới 5.000 hàng), dùng cả cột vẫn ổn.
5. Nhầm Thứ Tự Tham Số SUMIFS vs SUMIF
- SUMIF:
=SUMIF(range, criteria, sum_range)— range điều kiện đứng trước - SUMIFS:
=SUMIFS(sum_range, range1, criteria1)— sum_range đứng đầu
Đây là lỗi cực kỳ phổ biến khi chuyển từ SUMIF sang SUMIFS. Nếu kết quả trả về 0 hoặc lỗi, kiểm tra lại thứ tự tham số đầu tiên.
Bảng Tổng Hợp — Chọn Hàm Phù Hợp
| Mục tiêu | 1 điều kiện | Nhiều điều kiện |
|---|---|---|
| Tính tổng | SUMIF | SUMIFS |
| Đếm số ô | COUNTIF | COUNTIFS |
| Tính trung bình | AVERAGEIF | AVERAGEIFS |
| Tìm giá trị lớn nhất | MAXIFS (Google Sheets) | MAXIFS |
| Tìm giá trị nhỏ nhất | MINIFS (Google Sheets) | MINIFS |
| Linh hoạt cao (tính trong điều kiện) | SUMPRODUCT | |
Kết Luận
SUMIF, COUNTIF và AVERAGEIF là nền tảng của bất kỳ bảng tính phân tích dữ liệu nào. Nắm vững bộ ba hàm này — cùng với phiên bản nhiều điều kiện SUMIFS/COUNTIFS/AVERAGEIFS — cho phép bạn xây dựng báo cáo, dashboard và công cụ phân tích mà không cần Apps Script hay công cụ ngoài.
Điểm khởi đầu tốt nhất: lấy bảng dữ liệu thực tế của bạn, thử Ví Dụ 4 (SUMIF với ô tham chiếu) và Ví Dụ 9 (SUMIFS tháng hiện tại) — hai công thức đó đã đủ để xây dashboard theo dõi KPI cơ bản.
Khi bạn cần thứ gì đó phức tạp hơn mà SUMIFS không làm được (ví dụ: tổng dựa trên độ dài chuỗi, hoặc kết hợp với REGEXMATCH), lúc đó mới cần đến SUMPRODUCT — nhưng đó là câu chuyện của bài viết khác.
Nguồn tham khảo: Google Support — Hàm SUMIF | Google Support — Hàm SUMIFS | Google Support — Hàm COUNTIF
Chia sẻ bài viết:
Tuân Hoang
Đội ngũ SheetStore
Google Workspace Certified, 5+ years experience
Bạn thấy bài viết hữu ích?
Đăng ký nhận thông báo khi có bài viết mới.
