Hàm SUM, AVERAGE, COUNT, COUNTIF, SUMIF Trong Google Sheets: Hướng Dẫn Cơ Bản Cho Người Mới 2026
Mới dùng Google Sheets và chưa biết bắt đầu từ hàm nào?
Bài viết hướng dẫn chi tiết 5 hàm tính toán nền tảng — SUM, AVERAGE, COUNT, COUNTIF, SUMIF — kèm ví dụ thực tế quản lý bán hàng. Nắm vững nhóm hàm này là bạn xử lý được 80% công việc tính toán hằng ngày.
Mục lục:
1. Hàm Trong Google Sheets Là Gì?
Hàm (function) là công thức được Google Sheets dựng sẵn để thực hiện một phép tính cụ thể. Thay vì gõ =B2+B3+B4+B5 dài dòng, bạn chỉ cần viết =SUM(B2:B5) là xong. Mọi hàm đều bắt đầu bằng dấu bằng =, theo sau là tên hàm và phần dữ liệu đầu vào đặt trong dấu ngoặc đơn.
Cấu trúc chung của một hàm:
Trong đó đối số có thể là một ô (ví dụ B2), một vùng nhiều ô (ví dụ B2:B100), một con số cụ thể, hoặc một điều kiện. Khi mới học, bạn chỉ cần nắm 5 hàm tính toán cơ bản dưới đây là đủ dùng cho hầu hết công việc quản lý bán hàng, kho hàng hay tài chính cá nhân. Nếu bạn chưa quen giao diện, hãy đọc trước bài làm quen giao diện và nhập dữ liệu Google Sheets.
2. Hàm SUM — Tính Tổng
SUM là hàm được dùng nhiều nhất trong Google Sheets. Nó cộng tổng tất cả các số trong vùng bạn chọn.
Cú pháp:
=SUM(vùng_dữ_liệu)
Ví dụ: Bạn có cột doanh thu từ ô B2 đến B10. Để tính tổng doanh thu, gõ:
Bạn cũng có thể cộng nhiều vùng rời rạc bằng cách ngăn cách bằng dấu phẩy: =SUM(B2:B10, D2:D10). Hoặc cộng cả một vùng và một con số: =SUM(B2:B10, 500000).
Mẹo: Bôi đen vùng số bạn muốn cộng, Google Sheets sẽ hiển thị ngay tổng (Sum) ở góc dưới bên phải màn hình — không cần gõ hàm để xem nhanh.
3. Hàm AVERAGE — Tính Trung Bình
AVERAGE tính giá trị trung bình cộng của một vùng số. Hữu ích khi muốn biết doanh thu trung bình mỗi ngày, điểm trung bình hay giá trị đơn hàng trung bình.
Cú pháp:
=AVERAGE(vùng_dữ_liệu)
Ví dụ: Tính doanh thu trung bình của 9 ngày:
Lưu ý quan trọng: AVERAGE chỉ tính trên các ô có số, tự động bỏ qua ô trống. Nhưng nếu ô chứa số 0 thì số 0 vẫn được tính vào — điều này có thể làm sai lệch kết quả nếu 0 thực ra là "chưa có dữ liệu". Trong trường hợp đó hãy để ô trống thay vì điền 0.
4. Hàm COUNT & COUNTA — Đếm Dữ Liệu
Hai hàm này giúp đếm số lượng ô có dữ liệu — rất hữu ích khi muốn biết "có bao nhiêu đơn hàng", "có bao nhiêu khách hàng đã nhập".
COUNT — Đếm ô chứa số
=COUNT(B2:B100)
Chỉ đếm các ô có giá trị là SỐ. Bỏ qua ô trống và ô chứa chữ.
COUNTA — Đếm ô không trống
=COUNTA(A2:A100)
Đếm TẤT CẢ ô có dữ liệu, kể cả chữ lẫn số. Chỉ bỏ qua ô trống.
Mẹo phân biệt nhanh: cần đếm cột có chữ (tên khách hàng, mã đơn) thì dùng COUNTA; cần đếm cột toàn số (số lượng, doanh thu) thì dùng COUNT.
5. Hàm COUNTIF — Đếm Theo Điều Kiện
Đây là bước nâng cấp đầu tiên của bạn. COUNTIF đếm số ô thỏa mãn một điều kiện — ví dụ đếm số đơn hàng "Đã giao", số khách ở "Hà Nội", hay số sản phẩm có giá trên 1 triệu.
Cú pháp:
=COUNTIF(vùng, điều_kiện)
Ví dụ 1 — Đếm số đơn hàng có trạng thái "Đã giao" trong cột C:
Ví dụ 2 — Đếm số đơn có doanh thu lớn hơn 1.000.000:
Khi điều kiện là so sánh (lớn hơn, nhỏ hơn) thì phải đặt trong dấu ngoặc kép: ">1000000", "<500", ">=100". Bạn cũng có thể dùng ký tự đại diện * để tìm gần đúng: =COUNTIF(A2:A100, "Nguyễn*") đếm mọi tên bắt đầu bằng "Nguyễn".
6. Hàm SUMIF — Tính Tổng Theo Điều Kiện
SUMIF kết hợp sức mạnh của SUM và COUNTIF: nó cộng tổng những giá trị thỏa mãn một điều kiện. Đây là hàm cực kỳ quan trọng để làm báo cáo doanh thu theo khu vực, theo nhân viên, theo sản phẩm.
Cú pháp:
=SUMIF(vùng_điều_kiện, điều_kiện, vùng_tính_tổng)
Ví dụ: Cột C là khu vực, cột D là doanh thu. Để tính tổng doanh thu của riêng khu vực "Hà Nội":
Cách đọc: "Tìm trong cột C những ô bằng 'Hà Nội', rồi cộng các giá trị tương ứng ở cột D". Nếu cần lọc theo nhiều điều kiện cùng lúc (vừa Hà Nội vừa Đã giao), bạn dùng hàm anh em SUMIFS. Khi đã thành thạo nhóm hàm điều kiện này, bạn nên học tiếp hàm IF để xử lý logic điều kiện và hàm VLOOKUP để tra cứu dữ liệu.
7. Ví Dụ Thực Tế: Bảng Doanh Thu Bán Hàng
Giả sử bạn có bảng dữ liệu bán hàng đơn giản như sau:
| Mã đơn (A) | Doanh thu (B) | Khu vực (C) | Trạng thái (D) |
|---|---|---|---|
| DH001 | 1.200.000 | Hà Nội | Đã giao |
| DH002 | 850.000 | TP.HCM | Đang giao |
| DH003 | 2.100.000 | Hà Nội | Đã giao |
| DH004 | 560.000 | Đà Nẵng | Đã giao |
Với bảng này bạn có thể tạo ngay các chỉ số báo cáo:
Tổng doanh thu: =SUM(B2:B5) → 4.710.000
Doanh thu trung bình mỗi đơn: =AVERAGE(B2:B5) → 1.177.500
Tổng số đơn: =COUNTA(A2:A5) → 4
Số đơn đã giao: =COUNTIF(D2:D5, "Đã giao") → 3
Doanh thu khu vực Hà Nội: =SUMIF(C2:C5, "Hà Nội", B2:B5) → 3.300.000
Chỉ với 5 hàm cơ bản, bạn đã dựng được một bảng báo cáo bán hàng mini hoàn chỉnh. Khi dữ liệu nhiều lên, bạn có thể học thêm Pivot Table để tổng hợp dữ liệu tự động mà không cần gõ hàm thủ công.
Muốn Quản Lý Bán Hàng Chuyên Nghiệp Hơn?
SheetStore biến Google Sheets thành hệ thống quản lý bán hàng với dashboard realtime, báo cáo tự động — không cần tự gõ công thức.
Đăng Ký Demo Miễn Phí8. Lỗi Thường Gặp Và Cách Sửa
Lỗi 1: SUM trả về 0 dù có số
Nguyên nhân: dữ liệu đang là dạng văn bản (text). Dấu hiệu nhận biết: số bị căn lề trái. Cách sửa: chọn cột → Format → Number → Number, hoặc dùng =VALUE(ô) để chuyển đổi.
Lỗi 2: COUNTIF không đếm đúng
Thường do điều kiện text bị dư khoảng trắng (ví dụ "Đã giao " có dấu cách thừa). Dùng =TRIM() để xóa khoảng trắng thừa trước khi đếm.
Lỗi 3: Báo lỗi #N/A hoặc #VALUE!
Kiểm tra lại vùng dữ liệu có ô lỗi không, và đảm bảo vùng điều kiện với vùng tính tổng trong SUMIF có cùng số dòng. Xem thêm các lỗi Google Sheets thường gặp và cách sửa.
9. Câu Hỏi Thường Gặp
Hàm SUM cộng tổng các số trong một vùng. Cú pháp =SUM(B2:B10) cộng toàn bộ giá trị từ B2 đến B10 — dùng nhiều nhất khi tính tổng doanh thu, số lượng, chi phí.
COUNT chỉ đếm ô chứa số, bỏ qua ô trống và ô chữ. COUNTA đếm mọi ô không trống, kể cả chữ lẫn số. Đếm cột tên dùng COUNTA, đếm cột số dùng COUNT.
Làm sao tính tổng theo điều kiện?Dùng SUMIF: =SUMIF(vùng_điều_kiện, điều_kiện, vùng_tính_tổng). Ví dụ =SUMIF(C2:C100, "Hà Nội", D2:D100) cộng doanh thu các đơn ở Hà Nội. Nhiều điều kiện thì dùng SUMIFS.
Thường do dữ liệu đang ở định dạng văn bản chứ không phải số. Kiểm tra ô có bị căn lề trái không, dùng VALUE() để chuyển sang số, hoặc Format → Number để định dạng lại cột.
Năm hàm nền tảng: SUM, AVERAGE, COUNT, COUNTIF, SUMIF. Nắm vững nhóm này là xử lý được 80% công việc tính toán hằng ngày trước khi học VLOOKUP, QUERY.
Bài viết liên quan:
📚 Bài Viết Liên Quan
Chia sẻ bài viết:
Tuân Hoang
Đội ngũ SheetStore
Google Workspace Certified, 5+ years experience
Bạn thấy bài viết hữu ích?
Đăng ký nhận thông báo khi có bài viết mới.

