Hướng dẫn

Hướng Dẫn Tạo Biểu Đồ Chuyên Nghiệp Google Sheets 2026: 10 Loại Biểu Đồ

Tuân HoangTuân Hoang
15 tháng 4, 2026
13 phút đọc
Hướng Dẫn Tạo Biểu Đồ Chuyên Nghiệp Google Sheets 2026: 10 Loại Biểu Đồ

Biểu đồ Google Sheets 2026: Dữ liệu đúng nhưng trình bày sai là lãng phí. Học cách tạo 10 loại biểu đồ chuyên nghiệp — từ bar chart cơ bản đến dynamic dashboard cập nhật tự động.

Hướng dẫn từng bước với ví dụ thực tế từ quản lý bán hàng, tài chính và marketing.

1. Cách Tạo Biểu Đồ Cơ Bản Trong Google Sheets

Quy trình tạo biểu đồ Google Sheets chỉ cần 4 bước:

  1. Chọn vùng dữ liệu — bao gồm tiêu đề cột và toàn bộ dữ liệu muốn vẽ biểu đồ
  2. Insert → Chart — Google Sheets tự đề xuất loại biểu đồ phù hợp
  3. Chọn Chart type trong Chart Editor bên phải — đổi sang loại biểu đồ mong muốn
  4. Customize — chỉnh màu sắc, tiêu đề, legend, axis labels

Mẹo: Dữ liệu tốt tạo biểu đồ đẹp

Google Sheets tự nhận dạng kiểu dữ liệu để đề xuất chart phù hợp. Đảm bảo: hàng đầu là tiêu đề, dữ liệu số được định dạng đúng (không phải text), không có hàng trống giữa dữ liệu.

2. 10 Loại Biểu Đồ và Khi Nào Dùng

1

Bar Chart (Biểu đồ cột) — Phổ biến nhất

Khi nào dùng: So sánh giá trị giữa các danh mục. Ví dụ: doanh thu theo tháng, so sánh sản phẩm bán chạy.

Ví dụ thực tế:

Cột X: Tháng 1-12 | Cột Y: Doanh thu (triệu đồng)

→ Thấy ngay tháng nào bán tốt, mùa cao điểm, xu hướng năm

2

Line Chart (Biểu đồ đường) — Xu hướng theo thời gian

Khi nào dùng: Theo dõi xu hướng theo thời gian. Ví dụ: lượng khách theo ngày, tăng trưởng doanh thu qua các tháng.

Ví dụ thực tế:

Trục X: Ngày trong tháng | Trục Y: Số đơn hàng

→ Thấy ngày nào đột biến, cuối tuần có cao hơn không

3

Pie Chart (Biểu đồ tròn) — Tỷ lệ phần trăm

Khi nào dùng: Hiển thị tỷ lệ của từng phần trong tổng thể. Ví dụ: tỷ lệ doanh thu theo sản phẩm, kênh bán hàng.

Lưu ý: Chỉ dùng khi có dưới 6-7 phần — nhiều hơn sẽ khó đọc. Dùng Bar Chart thay thế khi có nhiều danh mục.

4

Scatter Chart (Biểu đồ phân tán) — Tương quan

Khi nào dùng: Tìm mối tương quan giữa 2 biến. Ví dụ: chi phí marketing vs doanh thu, thời gian giao hàng vs đánh giá khách.

5

Combo Chart (Biểu đồ kết hợp) — Đa metrics

Khi nào dùng: Kết hợp bar + line để so sánh 2 loại dữ liệu khác đơn vị. Ví dụ: doanh thu (cột) + tỷ lệ tăng trưởng % (đường).

Ví dụ thực tế phổ biến nhất:

Cột xanh: Doanh thu tháng | Đường đỏ: % tăng trưởng so tháng trước

→ Dashboard đẹp, thông tin đầy đủ trong 1 biểu đồ

6

Area Chart (Biểu đồ vùng) — Tổng tích lũy

Giống line chart nhưng tô màu phần dưới đường — nhấn mạnh khối lượng và so sánh tổng tích lũy. Dùng cho doanh thu tích lũy, lượng khách tích lũy.

7

Stacked Bar Chart (Biểu đồ cột chồng)

So sánh thành phần trong tổng thể qua nhiều giai đoạn. Ví dụ: doanh thu từng sản phẩm chồng lên nhau theo tháng.

8

Gauge Chart (Biểu đồ đồng hồ) — KPI

Hiển thị một giá trị so với mục tiêu — giống đồng hồ tốc độ. Hoàn hảo cho dashboard KPI: tỷ lệ hoàn thành doanh số, NPS score.

9

Waterfall Chart (Biểu đồ thác nước) — Lợi nhuận

Hiển thị từng bước tăng/giảm từ giá trị đầu đến giá trị cuối. Hoàn hảo cho phân tích lợi nhuận: doanh thu → trừ chi phí → lợi nhuận ròng.

10

Treemap Chart — Phân cấp dữ liệu

Hiển thị dữ liệu phân cấp bằng các hình chữ nhật lồng nhau — kích thước tỷ lệ với giá trị. Tốt cho danh mục sản phẩm theo doanh thu, cây ngân sách.

SheetStore — Dashboard Biểu Đồ Dựng Sẵn Cho Doanh Nghiệp

Không cần tự tạo chart từ đầu — hệ thống dashboard hoàn chỉnh, tùy chỉnh được

Xem Demo Miễn Phí

3. Tùy Chỉnh Biểu Đồ Chuyên Nghiệp

3.1 Nguyên tắc màu sắc

  • Dùng tối đa 5-6 màu — nhiều hơn gây rối mắt
  • Màu nhất quán với brand của doanh nghiệp
  • Màu đỏ/cam = cảnh báo; màu xanh = tốt; màu xám = trung tính
  • Đảm bảo contrast đủ cao để đọc rõ khi in đen trắng

3.2 Tiêu đề và nhãn

  • Tiêu đề biểu đồ: mô tả rõ cái gìkhi nào — "Doanh Thu Tháng 1-12/2026"
  • Trục Y: luôn có đơn vị (triệu đồng, %, đơn hàng)
  • Data labels: hiển thị giá trị trực tiếp trên cột/điểm khi cần so sánh chính xác

4. Dynamic Chart Với Hàm QUERY

Dynamic chart tự động cập nhật khi dữ liệu nguồn thay đổi — không cần chỉnh sửa chart thủ công. Kết hợp QUERY + Chart để lọc dữ liệu theo điều kiện:

// Bảng dữ liệu gốc tại Sheet1!A:D (Ngày, Sản phẩm, Kênh, Doanh thu)
// Sheet báo cáo: lọc 30 ngày gần nhất, chỉ lấy kênh "Online"

=QUERY(Sheet1!A:D,
  "SELECT A, SUM(D)
   WHERE B = 'Online'
   AND A >= DATE '2026-01-01'
   GROUP BY A
   ORDER BY A
   LABEL A 'Ngày', SUM(D) 'Doanh thu'",
  1)

Tạo biểu đồ từ vùng kết quả QUERY → biểu đồ tự cập nhật khi dữ liệu Sheet1 thêm mới. Xem hướng dẫn chi tiết tại bài viết về hàm QUERY.

5. Tạo Dashboard Tổng Hợp

Dashboard hiệu quả cần bố cục rõ ràng. Nguyên tắc thiết kế:

Nên làm:

  • KPI số lớn ở trên cùng (doanh thu, đơn hàng, khách mới)
  • Chart chính ở giữa — chiếm 50-60% diện tích
  • Chart phụ ở dưới — chi tiết, phân tích sâu hơn
  • Màu sắc nhất quán toàn dashboard
  • Cập nhật tự động — không cần refresh thủ công

Không nên làm:

  • Nhồi nhét quá nhiều chart — gây rối mắt
  • Font chữ nhỏ hơn 10px — khó đọc trên màn hình nhỏ
  • Pie chart với 10+ phần
  • 3D chart — làm lệch tỷ lệ, khó đọc chính xác
  • Dùng quá nhiều màu sắc sặc sỡ

6. SheetStore: Dashboard Dựng Sẵn Cho Doanh Nghiệp

SheetStore cung cấp dashboard hoàn chỉnh dựng sẵn trên Google Sheets — không cần tự tạo chart từ đầu:

  • Dashboard doanh thu: bar chart theo tháng + line chart tăng trưởng + combo KPI
  • Dashboard kho: tồn kho theo sản phẩm, cảnh báo hàng sắp hết
  • Dashboard khách hàng: khách mới vs quay lại, phân tích địa lý
  • Gauge chart KPI: % hoàn thành doanh số tháng
  • Tất cả cập nhật real-time khi nhập dữ liệu mới

Xem Dashboard SheetStore — Trực Quan, Chuyên Nghiệp

Demo 30 phút — xem dashboard thực tế hoạt động với dữ liệu mẫu ngành của bạn

Chia sẻ bài viết:

Tuân Hoang

Tuân Hoang

Đội ngũ SheetStore

Bạn thấy bài viết hữu ích?

Đăng ký nhận thông báo khi có bài viết mới.

Nhận thông báo khi có bài viết mới. Không spam, hứa luôn! 😊

Bình luận (0)

Vui lòng đăng nhập để tham gia thảo luận